FK Trayal
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Semendrija 1924

FK Trayal vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 4-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 3, hòa 3, Semendrija 1924 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 20
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WDDDL Semendrija 1924
  1. 26' V. Mijailovic 1-0
  2. 33' D. Ivic
  3. 44' D. Ivic 2-0
  4. HT2-0
  5. 48' V. Djokic
  6. 61' A. Lokosa N. Kodzic
  7. 61' L. Jurak A. Preradov
  8. 65' V. Mijailovic 3-0
  9. 73' U. Filipovic T. Joseph
  10. 79' L. Jurak
  11. 81' F. Djurovic D. Ivic
  12. 82' L. Cakovan A. Vidovic
  13. 82' L. Abadzija V. Karajcic
  14. 82' J. Rasljanin11m 4-0
  15. 89' O. Milosevic A. Muydinov
  16. 89' D. Randjelov V. Mijailovic
  17. FT4-0

Đội hình

FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 5V. Djokic
  3. 6Y. Horike
  4. 11L. Nikolic
  5. 13V. Nedeljkovic
  6. 14A. Muydinov ▼ 89'
  7. 18D. Ivic ▼ 81'
  8. 20V. Mijailovic ▼ 89'
  9. 21J. Rasljanin
  10. 23V. Djordjevic
  11. 27I. Cvetojevic

Dự bị 11

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 3A. Petrovic
  3. 8M. Stanojevic
  4. 9C. Atule
  5. 10F. Djurovic ▲ 81'
  6. 15A. Broceta
  7. 17O. Milosevic ▲ 89'
  8. 24V. Milenkovic
  9. 25T. Cilerdzic
  10. 29D. Randjelov ▲ 89'
  11. 31D. Punosevac
Semendrija 1924 HLV: Nikola Mitic
  1. 12A. Stankovic
  2. 2V. Karajcic ▼ 82'
  3. 4B. Blagojevic
  4. 7T. Grbovic
  5. 14F. Ivelja
  6. 15B. Balaz
  7. 16T. Joseph ▼ 73'
  8. 23A. Vidovic ▼ 82'
  9. 25J. Mitrovic
  10. 27A. Preradov ▼ 61'
  11. 29N. Kodzic ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 1S. Jovic
  2. 31V. Djordjevic
  3. 3L. Cakovan ▲ 82'
  4. 5A. Lukic
  5. 18L. Abadzija ▲ 82'
  6. 19A. Lokosa ▲ 61'
  7. 20A. Adamovic
  8. 24U. Filipovic ▲ 73'
  9. 26L. Vidic
  10. 32L. Jurak ▲ 61'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu42
48Ghi được57
60Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu