Semendrija 1924
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Trayal

Semendrija 1924 vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 0-0 FK Trayal tại Prva Liga, 19 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 2, hòa 3, FK Trayal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Sportski Kompleks FK Smederevo, Smederevo
Phong độ
DDLLW Semendrija 1924
LLLLL FK Trayal
  1. 18' J. Rasljanin
  2. HT0-0
  3. 55' A. Muydinov J. Rašljanin
  4. 65' U. Gajić Đ. Popović
  5. 65' M. Veselji V. Balabanović
  6. 69' M. Milisavljevic
  7. 71' U. Gajic
  8. 72' D. Ranđelov P. Ristić
  9. 79' D. Cubra
  10. 81' V. Vukojević M. Milisavljević
  11. 81' K. Đorđević A. Marković
  12. 90'+4 M. Veselji
  13. 90'+1 E. Ogeda Oregbe M. Đokić
  14. FT0-0

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. A. Stanković
  2. S. Marjanović
  3. A. Vidović
  4. N. Vidojević
  5. A. Marković ▼ 81'
  6. M. Đokić ▼ 90'
  7. M. Milisavljević ▼ 81'
  8. R. Michibuchi
  9. Đ. Popović ▼ 65'
  10. A. Lokosa
  11. V. Balabanović ▼ 65'

Dự bị 5

  1. U. Gajić ▲ 65'
  2. M. Veselji ▲ 65'
  3. V. Vukojević ▲ 81'
  4. K. Đorđević ▲ 81'
  5. E. Ogeda Oregbe ▲ 90'
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Čubra
  3. I. Cvetojević
  4. V. Nedeljković
  5. M. Stanojević
  6. M. Pantić
  7. P. Ristić ▼ 72'
  8. L. Nikolić
  9. J. Rašljanin ▼ 55'
  10. L. Čumić
  11. B. Simić

Dự bị 2

  1. A. Muydinov ▲ 55'
  2. D. Ranđelov ▲ 72'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
34Ghi được45
49Thủng lưới48
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu