FK Trayal
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Semendrija 1924

FK Trayal vs Semendrija 1924

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 3-0 Semendrija 1924 tại Prva Liga, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 3, hòa 3, Semendrija 1924 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WDDDL Semendrija 1924
  1. 34' M. Stanojevic
  2. 41' J. Rašljanin Đ. Jovanović
  3. 45' L. Jankovic
  4. HT0-0
  5. 46' Đ. Mitić L. Janković
  6. 54' J. Rasljanin
  7. 62' V. Balabanović K. Đorđević
  8. 66' I. Marković P. Ristić
  9. 77' I. Marković 1-0
  10. 81' P. Mališić M. Đokić
  11. 81' E. Ogeda Oregbe A. Vidović
  12. 82' L. Čumić 2-0
  13. 87' N. Marinkovic
  14. 88' F. Bihorac F. Đurović
  15. 90' S. Nikolić B. Simić
  16. 90' N. Marinković 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Punoševac
  3. M. Stanojević
  4. F. Đurović ▼ 88'
  5. F. Gogić
  6. P. Ristić ▼ 66'
  7. L. Nikolić
  8. U. Rašković
  9. L. Čumić
  10. N. Marinković
  11. B. Simić ▼ 90'

Dự bị 3

  1. I. Marković ▲ 66'
  2. F. Bihorac ▲ 88'
  3. S. Nikolić ▲ 90'
Semendrija 1924 HLV: J. Golić
  1. A. Stanković
  2. A. Vidović ▼ 81'
  3. A. Jovanović
  4. A. Marković
  5. V. Mitošević
  6. M. Kostić
  7. M. Đokić ▼ 81'
  8. L. Janković ▼ 46'
  9. M. Milisavljević
  10. K. Đorđević ▼ 62'
  11. Đ. Jovanović ▼ 41'

Dự bị 5

  1. J. Rašljanin ▲ 41'
  2. Đ. Mitić ▲ 46'
  3. V. Balabanović ▲ 62'
  4. P. Mališić ▲ 81'
  5. E. Ogeda Oregbe ▲ 81'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
45Ghi được34
48Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu