Semendrija 1924
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Trayal

Semendrija 1924 vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 0-0 FK Trayal tại Prva Liga, 24 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 2, hòa 3, FK Trayal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 28
Sân vận động
Sportsko-Rekreativni Centar Mladost, Pančevo
Phong độ
DDDLL Semendrija 1924
LLLLL FK Trayal
  1. 9' V. Balabanovic
  2. 11' D. Čubra D. Stević
  3. 12' V. Nedeljkovic
  4. 28' U. Gajic
  5. 37' N. Vidojevic
  6. HT0-0
  7. 66' N. Marinkovic
  8. 69' Đ. Popović Đ. Jovanović
  9. 69' M. Đokić U. Gajić
  10. 78' M. Milivojević A. Muydinov
  11. 79' M. Milisavljević R. Michibuchi
  12. 80' K. Đorđević A. Lokosa
  13. 83' D. Cubra
  14. 85' N. Ignjatovic
  15. 90' I. Cvetojevic
  16. 90'+3 K. Djordjevic
  17. 90'+1 D. Ranđelov P. Ristić
  18. 90'+1 J. Rašljanin L. Čumić
  19. FT0-0

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: J. Golić
  1. A. Stanković
  2. N. Ignjatović
  3. A. Vidović
  4. U. Gajić ▼ 69'
  5. N. Vidojević
  6. A. Marković
  7. G. Šlein
  8. R. Michibuchi ▼ 79'
  9. A. Lokosa ▼ 80'
  10. V. Balabanović
  11. Đ. Jovanović ▼ 69'

Dự bị 4

  1. Đ. Popović ▲ 69'
  2. M. Đokić ▲ 69'
  3. M. Milisavljević ▲ 79'
  4. K. Đorđević ▲ 80'
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Stević ▼ 11'
  3. A. Muydinov ▼ 78'
  4. I. Cvetojević
  5. V. Nedeljković
  6. M. Stanojević
  7. M. Pantić
  8. P. Ristić ▼ 90'
  9. L. Čumić ▼ 90'
  10. N. Marinković
  11. B. Simić

Dự bị 4

  1. D. Čubra ▲ 11'
  2. M. Milivojević ▲ 78'
  3. D. Ranđelov ▲ 90'
  4. J. Rašljanin ▲ 90'

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
34Ghi được45
49Thủng lưới48
0.85Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu