Semendrija 1924
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Trayal

Semendrija 1924 vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Semendrija 1924 2-0 FK Trayal tại Prva Liga, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Semendrija 1924 thắng 2, hòa 3, FK Trayal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 5
Phong độ
DDLLW Semendrija 1924
LLLLL FK Trayal
  1. 22' N. Kodzic 1-0
  2. 25' Y. Horike
  3. 27' F. Djurovic
  4. HT1-0
  5. 52' L. Petrovic
  6. 54' A. Vujic T. Cilerdzic
  7. 55' V. Djokic
  8. 56' P. Barac
  9. 59' T. Grbovic L. Petrovic
  10. 64' O. Milosevic V. Djokic
  11. 67' L. Cakovan P. Barac
  12. 77' C. Atule J. Rasljanin
  13. 80' N. Stojkovic U. Gajic
  14. 80' F. Ivelja T. Joseph
  15. 90'+1 L. Abadzija
  16. 90'+1 V. Nedeljkovic
  17. 90' F. Ivelja 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Semendrija 1924 HLV: B. Mirjačić
  1. 12A. Stankovic
  2. 4B. Blagojevic
  3. 10U. Gajic ▼ 80'
  4. 15B. Balaz
  5. 16T. Joseph ▼ 80'
  6. 18L. Abadzija
  7. 21P. Barac ▼ 67'
  8. 23A. Vidovic
  9. 25J. Mitrovic
  10. 28L. Petrovic ▼ 59'
  11. 29N. Kodzic

Dự bị 10

  1. 31V. Djordjevic
  2. 3L. Cakovan ▲ 67'
  3. 5A. Lukic
  4. 6Myeong Se-Jin
  5. 7T. Grbovic ▲ 59'
  6. 8N. Stojkovic ▲ 80'
  7. 14F. Ivelja ▲ 80'
  8. 20A. Adamovic
  9. 22B. Rmus
  10. 26L. Vidic
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. 1A. Simic
  2. 5V. Djokic ▼ 64'
  3. 6Y. Horike
  4. 7I. Matejevic
  5. 8M. Stanojevic
  6. 10F. Djurovic
  7. 11L. Nikolic
  8. 13V. Nedeljkovic
  9. 19B. Simic
  10. 21J. Rasljanin ▼ 77'
  11. 25T. Cilerdzic ▼ 54'

Dự bị 6

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 9C. Atule ▲ 77'
  3. 17O. Milosevic ▲ 64'
  4. 18A. Vujic ▲ 54'
  5. 29D. Randjelov
  6. 31D. Punosevac

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
57Ghi được48
43Thủng lưới60
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu