Indjija
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloboda Uzice

Indjija vs Sloboda Uzice

Tỷ số chung cuộc: Indjija 0-1 Sloboda Uzice tại Prva Liga, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Indjija thắng 5, hòa 4, Sloboda Uzice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Toyo Tires Arena, Inđija
Phong độ
DLLWD Indjija
LDLWL Sloboda Uzice
  1. 45' S. Raskovic
  2. HT0-0
  3. 46' Myung Se-Jin D. Radoman
  4. 46' F. Halabrin I. Šunjevarić
  5. 54' L. Stojanović A. Saihi
  6. 59' M. Brnović S. Rašković
  7. 59' B. Petrović A. Đukić
  8. 62' M. Dragicevic
  9. 66' V. Vukadinovic
  10. 73' V. Đurđević B. Rmuš
  11. 73' M. Dobrijević L. Hrnjaz
  12. 73' I. Stojanović Myung Se-Jin
  13. 90'+5 B. Petrovic
  14. 90'+1 P. Popadic
  15. 90'+3 0-1 R. Glišović11m
  16. FT0-1

Đội hình

Indjija HLV: M. Blanuša
  1. J. Oparnica
  2. F. Bihorac
  3. V. Zimonjić
  4. I. Miodragović
  5. A. Saihi ▼ 54'
  6. P. Popadić
  7. S. Dimitrov
  8. T. Grbović
  9. B. Rmuš ▼ 73'
  10. L. Hrnjaz ▼ 73'
  11. A. Kuljanin

Dự bị 3

  1. L. Stojanović ▲ 54'
  2. M. Dobrijević ▲ 73'
  3. V. Đurđević ▲ 73'
Sloboda Uzice HLV: L. Stamenković
  1. V. Vukadinović
  2. M. Jovanović
  3. R. Glišović
  4. M. Dragićević
  5. M. Janković
  6. L. Jakobi
  7. S. Rašković ▼ 59'
  8. A. Đukić ▼ 59'
  9. M. Savić
  10. D. Radoman ▼ 46'
  11. I. Šunjevarić ▼ 46'

Dự bị 5

  1. F. Halabrin ▲ 46'
  2. Myung Se-Jin ▲ 46'
  3. M. Brnović ▲ 59'
  4. B. Petrović ▲ 59'
  5. I. Stojanović ▲ 73'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
35Ghi được29
53Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận0.66
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu