Indjija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloboda Uzice

Indjija vs Sloboda Uzice

Tỷ số chung cuộc: Indjija 0-0 Sloboda Uzice tại Prva Liga, 16 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Indjija thắng 5, hòa 4, Sloboda Uzice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 14
Sân vận động
Gradski Stadion, Inđija
Trọng tài
M. Miletić
Phong độ
DLLWD Indjija
LDLWL Sloboda Uzice
  1. HT0-0
  2. 66' M. Janjić N. Nedeljković
  3. 71' A. Đukić L. Mihailović
  4. 71' O. Starčević B. Petrović
  5. 77' S. Stevanović A. Desančić
  6. 77' L. Vuković Đ. Kukolj
  7. 77' U. Đuričković M. Srbijanac
  8. 82' B. Gajić Đ. Šušnjar
  9. 82' M. Jeremić T. Glisović
  10. 88' D. Rakić D. Radosavljević
  11. FT0-0

Đội hình

Indjija HLV: M. Kuljic
  1. M. Rnić
  2. M. Bojović
  3. A. Mijailović
  4. N. Nedeljković ▼ 66'
  5. A. Desančić ▼ 77'
  6. M. Srbijanac ▼ 77'
  7. Đ. Kukolj ▼ 77'
  8. M. Stojanović
  9. S. Stojanović
  10. S. Đurić
  11. D. Radosavljević ▼ 88'

Dự bị 5

  1. M. Janjić ▲ 66'
  2. U. Đuričković ▲ 77'
  3. L. Vuković ▲ 77'
  4. S. Stevanović ▲ 77'
  5. D. Rakić ▲ 88'
Sloboda Uzice HLV: Z. Kostić
  1. Đ. Vukašinović
  2. B. Miličić
  3. R. Glisović
  4. Đ. Glisović
  5. P. Jovanović
  6. M. Stanojević
  7. B. Petrović ▼ 71'
  8. L. Mihailović ▼ 71'
  9. S. Rasković
  10. Đ. Šušnjar ▼ 82'
  11. T. Glisović ▼ 82'

Dự bị 4

  1. O. Starčević ▲ 71'
  2. A. Đukić ▲ 71'
  3. M. Jeremić ▲ 82'
  4. B. Gajić ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
50Ghi được43
41Thủng lưới41
1.22Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu