Sloboda Uzice
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Indjija

Sloboda Uzice vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Sloboda Uzice 0-1 Indjija tại Prva Liga, 22 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloboda Uzice thắng 1, hòa 4, Indjija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Radomir Antić, Užice
Phong độ
LDLWL Sloboda Uzice
DLLWD Indjija
  1. 7' 0-1 L. Đorđević
  2. HT0-1
  3. 46' T. Kitanovski T. Glišović
  4. 46' O. Starčević Myung Se-Jin
  5. 46' I. Derviši S. Gajilović
  6. 63' U. Kojić S. Stojanović
  7. 63' M. Stojanović M. Janjić
  8. 64' L. Janković M. Stanojević
  9. 64' N. Lazić M. Janković
  10. 77' L. Milošev D. Vrbić
  11. 80' A. Đukić D. Tumbas
  12. 86' O. Abramušić A. Desančić
  13. FT0-1

Đội hình

Sloboda Uzice HLV: P. Ristanović
  1. S. Đoković
  2. R. Glišović
  3. A. Cvetić
  4. Đ. Glišović
  5. M. Stanojević ▼ 64'
  6. M. Janković ▼ 64'
  7. Myung Se-Jin ▼ 46'
  8. S. Rašković
  9. B. Gajić
  10. T. Glišović ▼ 46'
  11. D. Tumbas ▼ 80'

Dự bị 5

  1. T. Kitanovski ▲ 46'
  2. O. Starčević ▲ 46'
  3. L. Janković ▲ 64'
  4. N. Lazić ▲ 64'
  5. A. Đukić ▲ 80'
Indjija HLV: J. Golić
  1. B. Velimirović
  2. A. Mijailović
  3. J. Mitrović
  4. D. Vrbić ▼ 77'
  5. M. Đoković
  6. A. Desančić ▼ 86'
  7. M. Janjić ▼ 63'
  8. M. Maričić
  9. L. Đorđević
  10. S. Gajilović ▼ 46'
  11. S. Stojanović ▼ 63'

Dự bị 5

  1. I. Derviši ▲ 46'
  2. U. Kojić ▲ 63'
  3. M. Stojanović ▲ 63'
  4. L. Milošev ▲ 77'
  5. O. Abramušić ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
OFK Beograd
30 54 - 25 +29 62
2
Jedinstvo Ub
30 38 - 30 +8 52
3
Indjija
30 37 - 25 +12 50
4
Tekstilac Odžaci
30 37 - 21 +16 48
5
Semendrija 1924
37 40 - 31 +9 56
7
Macva
30 29 - 24 +5 42
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 30 - 32 -2 50
8
Grafičar
30 43 - 42 +1 42
9
Dubočica
30 26 - 30 -4 41
10
OFK Vršac
30 25 - 27 -2 39
11
Metalac GM
30 25 - 31 -6 37
12
Kolubara
30 38 - 40 -2 36
13
Mladost Novi Sad
30 29 - 34 -5 34
14
Sloboda Uzice
30 22 - 31 -9 33
15
RFK Novi Sad
30 25 - 52 -27 22
16
Radnički Novi Beograd
30 27 - 54 -27 19
Promotion Group Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
36Ghi được57
43Thủng lưới52
0.88Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới15
10Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu