Sloboda Uzice
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Indjija

Sloboda Uzice vs Indjija

Tỷ số chung cuộc: Sloboda Uzice 2-2 Indjija tại Prva Liga, 12 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloboda Uzice thắng 1, hòa 4, Indjija thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Radomir Antić, Užice
Trọng tài
S. Ranisavić
Phong độ
LDLWL Sloboda Uzice
DLLWD Indjija
  1. 22' 0-1 A. Desančić
  2. 30' 0-2 M. Janjić
  3. 32' S. Đokovic Đ. Vukašinović
  4. 40' T. Glisović N. Milekić
  5. 40' B. Gajić S. Vukoje
  6. HT0-2
  7. 46' M. Bojović M. Janjić
  8. 52' B. Gajić 1-2
  9. 61' R. Glisović 2-2
  10. 81' M. Đoković S. Đurić
  11. 81' M. Srbijanac L. Vuković
  12. 86' B. Petrović A. Đukić
  13. 90' D. Rakić M. Stojanović
  14. 90' Ž. Đurković Đ. Kukolj
  15. FT2-2

Đội hình

Sloboda Uzice HLV: Z. Kostić
  1. Đ. Vukašinović ▼ 32'
  2. B. Miličić
  3. R. Glisović
  4. A. Cvetić
  5. M. Ristić
  6. S. Golubović
  7. N. Milekić ▼ 40'
  8. S. Vukoje ▼ 40'
  9. S. Rasković
  10. A. Đukić ▼ 86'
  11. M. Bačanin

Dự bị 4

  1. S. Đokovic ▲ 32'
  2. T. Glisović ▲ 40'
  3. B. Gajić ▲ 40'
  4. B. Petrović ▲ 86'
Indjija HLV: G. Dragoljić
  1. M. Čupić
  2. A. Mijailović
  3. L. Vuković ▼ 81'
  4. N. Nedeljković
  5. A. Desančić
  6. M. Janjić ▼ 46'
  7. Đ. Kukolj ▼ 90'
  8. M. Stojanović ▼ 90'
  9. S. Stojanović
  10. N. Rađen
  11. S. Đurić ▼ 81'

Dự bị 5

  1. M. Bojović ▲ 46'
  2. M. Đoković ▲ 81'
  3. M. Srbijanac ▲ 81'
  4. D. Rakić ▲ 90'
  5. Ž. Đurković ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
43Ghi được50
41Thủng lưới41
1.1Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu