Indjija
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloboda Uzice

Indjija vs Sloboda Uzice

Tỷ số chung cuộc: Indjija 0-0 Sloboda Uzice tại Prva Liga, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Indjija thắng 5, hòa 4, Sloboda Uzice thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 21
Sân vận động
GAT Arena, Novi Sad
Phong độ
DLLWD Indjija
LDLWL Sloboda Uzice
  1. 5' V. Zimonjic
  2. HT0-0
  3. 56' P. Popadic
  4. 61' A. Blagojević M. Dobrijević
  5. 63' B. Petrović A. Đukić
  6. 66' B. Rmus
  7. 68' I. Stojanovic
  8. 69' V. Janjic
  9. 72' L. Hrnjaz V. Đurđević
  10. 72' V. Kovač V. Janjić
  11. 81' F. Halabrin I. Stojanović
  12. 88' L. Pavlović D. Vrbić
  13. 90'+1 A. Ćurčić A. Kuljanin
  14. 90'+1 I. Nikčević A. Saihi
  15. FT0-0

Đội hình

Indjija HLV: M. Blanuša
  1. D. Knežević
  2. V. Zimonjić
  3. A. Saihi ▼ 90'
  4. M. Dobrijević ▼ 61'
  5. V. Đurđević ▼ 72'
  6. P. Popadić
  7. M. Radojević
  8. V. Janjić ▼ 72'
  9. B. Rmuš
  10. A. Kuljanin ▼ 90'
  11. I. Derviši

Dự bị 5

  1. A. Blagojević ▲ 61'
  2. L. Hrnjaz ▲ 72'
  3. V. Kovač ▲ 72'
  4. A. Ćurčić ▲ 90'
  5. I. Nikčević ▲ 90'
Sloboda Uzice HLV: L. Stamenković
  1. M. Knežević
  2. M. Jovanović
  3. R. Glišović
  4. D. Vrbić ▼ 88'
  5. M. Janković
  6. Myung Se-Jin
  7. S. Rašković
  8. A. Đukić ▼ 63'
  9. M. Savić
  10. I. Stojanović ▼ 81'
  11. S. Charles

Dự bị 3

  1. B. Petrović ▲ 63'
  2. F. Halabrin ▲ 81'
  3. L. Pavlović ▲ 88'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu44
35Ghi được29
53Thủng lưới52
0.9Bàn thắng mỗi trận0.66
12Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu