Macva
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Loznica

Macva vs Loznica

Tỷ số chung cuộc: Macva 1-3 Loznica tại Prva Liga, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Macva thắng 2, hòa 3, Loznica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 8
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Trọng tài
P. Ilić
Phong độ
WLWDD Macva
LDDWD Loznica
  1. 10' M. Adamović11m 1-0
  2. 24' 1-1 D. Komarčević
  3. HT1-1
  4. 58' 1-2 L. Mićić
  5. 59' S. Santrač I. Pantić
  6. 65' M. Delević U. Damnjanović
  7. 65' M. Martinkevič Đ. Dobrijević
  8. 67' N. Stevanović B. Vraštanović
  9. 67' V. Mijailović I. Ristivojević
  10. 74' M. Mićanović Đ. Belić
  11. 78' M. Nešković L. Pejović
  12. 87' 1-3 D. Komarčević
  13. 90' G. Matić D. Komarčević
  14. FT1-3

Đội hình

Macva HLV: I. Kurtušić
  1. F. Samurović
  2. M. Pešić
  3. I. Ristivojević ▼ 67'
  4. P. Radunović
  5. A. Popović
  6. M. Adamović
  7. M. Jevtić
  8. B. Vraštanović ▼ 67'
  9. Đ. Belić ▼ 74'
  10. L. Marjanović
  11. L. Pejović ▼ 78'

Dự bị 4

  1. N. Stevanović ▲ 67'
  2. V. Mijailović ▲ 67'
  3. M. Mićanović ▲ 74'
  4. M. Nešković ▲ 78'
Loznica HLV: N. Nešković
  1. D. Vukašinović
  2. M. Nikolić
  3. S. Radmanovac
  4. A. Popović
  5. U. Damnjanović ▼ 65'
  6. I. Vićentijević
  7. D. Stanojević
  8. I. Pantić ▼ 59'
  9. Đ. Dobrijević ▼ 65'
  10. D. Komarčević ▼ 90'
  11. L. Mićić

Dự bị 4

  1. S. Santrač ▲ 59'
  2. M. Delević ▲ 65'
  3. M. Martinkevič ▲ 65'
  4. G. Matić ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IMT Novi Beograd
30 45 - 27 +18 61
2
FK Železničar Pančevo
30 47 - 25 +22 57
3
Grafičar
30 57 - 38 +19 50
5
Jedinstvo Ub
37 45 - 38 +7 53
6
Radnički Sr. Mitrovica
37 43 - 38 +5 53
7
Indjija
30 38 - 30 +8 43
7
RFK Novi Sad
37 44 - 51 -7 50
8
Radnički Novi Beograd
30 27 - 35 -8 40
9
Sloboda Uzice
30 33 - 34 -1 37
10
OFK Vršac
30 28 - 33 -5 37
11
Macva
30 28 - 31 -3 37
12
Metalac GM
30 29 - 36 -7 35
13
FK Trayal
30 29 - 37 -8 35
14
Loznica
30 28 - 45 -17 31
15
RAD
30 32 - 46 -14 28
16
FK Zlatibor
30 26 - 43 -17 23
Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
47Ghi được43
47Thủng lưới59
1.12Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu