Loznica vs Macva
Tỷ số chung cuộc: Loznica 0-0 Macva tại Prva Liga, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 1, hòa 2, Macva thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 27
- Phong độ
- LDDWD Loznica
- WLWDD Macva
- 7' M. Dukic
- 25' I. Petrovic
- 38' M. Jelenic
- 45'+3 S. Abdullahi
- 45'+3 N. Motika
- HT0-0
- 46' ▲ L. Malis ▼ M. Jelenic
- 46' ▲ N. Krstic ▼ D. Starcevic
- 63' ▲ H. Aderoju ▼ S. Carapic
- 66' ▲ D. Terzic ▼ S. Denic
- 66' ▲ I. Milanovic ▼ S. Abdullahi
- 72' ▲ F. Obadovic ▼ S. Stojanovic
- 80' ▲ M. Gemovic ▼ L. Pejovic
- 88' ▲ M. Gvozdenovic ▼ B. Vrastanovic
- 90'+1 L. Malis
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Savic
- 4N. Motika
- 6N. Vujicic
- 10D. Starcevic ▼ 46'
- 18P. Cirkovic
- 22S. Carapic ▼ 63'
- 23I. Petrovic
- 24M. Jelenic ▼ 46'
- 27S. Mitrovic
- 70S. Stojanovic ▼ 72'
- 77S. Purtic
Dự bị 11
- 32N. Lakic
- 7L. Malis ▲ 46'
- 8M. Jovovic
- 14D. Susnjar
- 15H. Aderoju ▲ 63'
- 17S. Trajkovski
- 19F. Obadovic ▲ 72'
- 20L. Pecelj
- 42N. Krstic ▲ 46'
- 89V. Petrovic
- 91M. Kremenovic
- 12K. Rakonic
- 4V. Ilic
- 7S. Abdullahi ▼ 66'
- 8B. Vrastanovic ▼ 88'
- 10M. Ergelas
- 15S. Sladojevic
- 19I. Ristivojevic
- 27L. Pejovic ▼ 80'
- 30D. Djordjic
- 32M. Dukic
- 80S. Denic ▼ 66'
Dự bị 11
- 88M. Savic
- 2N. Jovanovic
- 5D. Terzic ▲ 66'
- 11V. Despenic
- 14L. Nikolic
- 17V. Rakic
- 18I. Milanovic ▲ 66'
- 29U. Kilibarda
- 33M. Gemovic ▲ 80'
- 44N. Stevanovic
- 70M. Gvozdenovic ▲ 88'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 55 - 33 | +22 | 70 | |
| 2 | 35 | 47 - 29 | +18 | 66 | |
| 3 | 30 | 47 - 23 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 30 - 25 | +5 | 48 | |
| 6 | 35 | 46 - 52 | -6 | 44 | |
| 6 | 30 | 30 - 27 | +3 | 41 | |
| 7 | 30 | 34 - 28 | +6 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 31 - 29 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 34 - 41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 30 - 33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 29 - 44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 22 - 40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 33 - 36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 23 - 40 | -17 | 22 |
Thăng hạng Relegation Round
So sánh
35Trận đấu43
37Ghi được55
26Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai26