Macva
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Loznica

Macva vs Loznica

Tỷ số chung cuộc: Macva 2-1 Loznica tại Prva Liga, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Macva thắng 1, hòa 2, Loznica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 12
Sân vận động
Stadion FK Mačva, Šabac
Phong độ
WLWDD Macva
LDDWD Loznica
  1. 13' 0-1 S. Ilic
  2. 27' P. Cirkovic
  3. 30' S. Sladojevic 1-1
  4. 31' M. Gvozdenovic
  5. 35' D. Terzic
  6. 40' S. Sladojevic
  7. HT1-1
  8. 64' S. Denic M. Gvozdenovic
  9. 67' M. Jelenic S. Mitrovic
  10. 69' D. Zivkov M. Gemovic
  11. 71' L. Pejovic 2-1
  12. 75' V. Terzic M. Divac
  13. 84' N. Jovanovic V. Ilic
  14. 84' S. Abdullahi
  15. 84' V. Rakic D. Djordjic
  16. 85' N. Motika
  17. 87' S. Denic
  18. 88' D. Starcevic N. Motika
  19. 88' M. Obradovic K. Opoku Ackah
  20. 90' L. Pejovic
  21. FT2-1

Đội hình

Macva HLV: N. Glušica
  1. 12K. Rakonic
  2. 4V. Ilic ▼ 84'
  3. 5D. Terzic
  4. 10M. Ergelas
  5. 15S. Sladojevic
  6. 27L. Pejovic
  7. 30D. Djordjic ▼ 84'
  8. 32M. Dukic
  9. 33M. Gemovic ▼ 69'
  10. 55M. Nikolic
  11. 70M. Gvozdenovic ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 98B. Nikolic
  2. 2N. Jovanovic ▲ 84'
  3. 7S. Abdullahi ▲ 84'
  4. 9D. Zivkov ▲ 69'
  5. 14L. Nikolic
  6. 17V. Rakic ▲ 84'
  7. 22V. Isakovski
  8. 24M. Jovovic
  9. 29U. Kilibarda
  10. 44N. Stevanovic
  11. 80S. Denic ▲ 64'
Loznica HLV: A. Janjić
  1. 43P. Antonic
  2. 3M. Divac ▼ 75'
  3. 4N. Motika ▼ 88'
  4. 5D. Stanojevic
  5. 16K. Opoku Ackah ▼ 88'
  6. 18P. Cirkovic
  7. 20S. Ilic
  8. 23I. Petrovic
  9. 27S. Mitrovic ▼ 67'
  10. 70S. Stojanovic
  11. 89V. Petrovic

Dự bị 11

  1. 1L. Savic
  2. 2A. Curcic
  3. 8N. Brkic
  4. 10D. Starcevic ▲ 88'
  5. 11D. Komarcevic
  6. 14D. Susnjar
  7. 22V. Terzic ▲ 75'
  8. 24M. Jelenic ▲ 67'
  9. 26K. Perasevic
  10. 28A. Omic
  11. 91M. Obradovic ▲ 88'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

43Trận đấu35
55Ghi được37
36Thủng lưới26
1.28Bàn thắng mỗi trận1.06
19Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu