Loznica
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Macva

Loznica vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Loznica 4-1 Macva tại Prva Liga, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 4, hòa 3, Macva thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Lagator, Loznica
Trọng tài
M. Jakovljević
Phong độ
LDDWD Loznica
WLWDD Macva
  1. 8' L. Ivić 1-0
  2. 14' B. Vraštanović 2-0
  3. 20' 2-1 V. Mijailović
  4. 30' M. Nikolić 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' S. Arambašić M. Mićanović
  7. 64' S. Radmanovac M. Ilić
  8. 66' S. Radovanović L. Marjanović
  9. 71' F. Rajevac G. Matić
  10. 73' B. Vraštanović 4-1
  11. 81' A. Matić N. Milinković
  12. 81' S. Petrović B. Vraštanović
  13. 85' O. Ristanović A. Popović
  14. 85' M. Čvorić M. Pešić
  15. 90'+2 V. Jovanović V. Mijailović
  16. FT4-1

Đội hình

Loznica HLV: M. Radić
  1. M. Jelovac
  2. B. Mijailović
  3. M. Spasenović
  4. I. Ristivojević
  5. M. Nikolić
  6. L. Ivić
  7. N. Milinković ▼ 81'
  8. B. Vraštanović ▼ 81'
  9. M. Ilić ▼ 64'
  10. D. Komarčević
  11. G. Matić ▼ 71'

Dự bị 4

  1. S. Radmanovac ▲ 64'
  2. F. Rajevac ▲ 71'
  3. A. Matić ▲ 81'
  4. S. Petrović ▲ 81'
Macva HLV: B. Savić
  1. F. Samurović
  2. M. Pešić ▼ 85'
  3. K. Tojčić
  4. A. Popović ▼ 85'
  5. M. Adamović
  6. M. Mićanović ▼ 46'
  7. M. Jevtić
  8. Đ. Belić
  9. L. Marjanović ▼ 66'
  10. N. Stevanović
  11. V. Mijailović ▼ 90'

Dự bị 5

  1. S. Arambašić ▲ 46'
  2. S. Radovanović ▲ 66'
  3. O. Ristanović ▲ 85'
  4. M. Čvorić ▲ 85'
  5. V. Jovanović ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Mladost Novi Sad
30 35 - 17 +18 57
3
Javor
30 46 - 22 +24 56
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 31 +11 52
5
IMT Novi Beograd
30 49 - 30 +19 49
5
Indjija
37 55 - 38 +17 64
7
Radnički Sr. Mitrovica
37 42 - 45 -3 48
7
Zarkovo
30 35 - 32 +3 42
8
Loznica
30 29 - 26 +3 41
9
Macva
30 26 - 37 -11 39
10
Buducnost Dobanovci
30 30 - 41 -11 35
11
Grafičar
30 44 - 43 +1 35
12
RAD
30 28 - 34 -6 35
13
FK Zlatibor
30 28 - 35 -7 34
14
Timok Zaječar
30 29 - 35 -6 33
15
Backa
30 22 - 30 -8 33
16
Kabel Novi Sad
30 12 - 71 -59 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
37Ghi được38
41Thủng lưới50
0.88Bàn thắng mỗi trận0.9
16Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu