Loznica
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Macva

Loznica vs Macva

Tỷ số chung cuộc: Loznica 2-0 Macva tại Prva Liga, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Loznica thắng 1, hòa 2, Macva thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Group · Vòng 35
Phong độ
LDDWD Loznica
WLWDD Macva
  1. 29' N. Jovanovicphản lưới 1-0
  2. 31' S. Denic M. Ergelas
  3. HT1-0
  4. 60' S. Mitrovic H. Aderoju
  5. 66' I. Milanovic L. Nikolic
  6. 66' M. Zupanjac D. Djordjic
  7. 70' L. Malis M. Jelenic
  8. 70' N. Krstic V. Petrovic
  9. 73' V. Despenic V. Rakic
  10. 73' M. Dukic N. Stevanovic
  11. 84' P. Cirkovic D. Susnjar
  12. 86' L. Pejovic
  13. 90' D. Starcevic 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Loznica HLV: Dejan Nikolic
  1. 1L. Savic
  2. 4N. Motika
  3. 8M. Jovovic
  4. 10D. Starcevic
  5. 14D. Susnjar ▼ 84'
  6. 15H. Aderoju ▼ 60'
  7. 20L. Pecelj
  8. 23I. Petrovic
  9. 24M. Jelenic ▼ 70'
  10. 77S. Purtic
  11. 89V. Petrovic ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 32N. Lakic
  2. 43P. Antonic
  3. 7L. Malis ▲ 70'
  4. 18P. Cirkovic ▲ 84'
  5. 21P. Divnic
  6. 22S. Carapic
  7. 25D. Stanic
  8. 27S. Mitrovic ▲ 60'
  9. 28J. Sivi
  10. 42N. Krstic ▲ 70'
  11. 91M. Kremenovic
Macva HLV: Nemanja Glusica
  1. 88M. Savic
  2. 2N. Jovanovic
  3. 7S. Abdullahi
  4. 8B. Vrastanovic
  5. 10M. Ergelas ▼ 31'
  6. 14L. Nikolic ▼ 66'
  7. 17V. Rakic ▼ 73'
  8. 19I. Ristivojevic
  9. 27L. Pejovic
  10. 30D. Djordjic ▼ 66'
  11. 44N. Stevanovic ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 12K. Rakonic
  2. 11V. Despenic ▲ 73'
  3. 18I. Milanovic ▲ 66'
  4. 20L. Radovanovic
  5. 22V. Isakovski
  6. 23M. Zupanjac ▲ 66'
  7. 29U. Kilibarda
  8. 32M. Dukic ▲ 73'
  9. 80S. Denic ▲ 31'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

35Trận đấu43
37Ghi được55
26Thủng lưới36
1.06Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới19
9Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu