Aberdeen F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rangers F.C.

Aberdeen F.C. vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-1 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 1, hòa 1, Rangers F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
WLWWW Rangers F.C.
  1. 4' Daniel Happe
  2. 36' Chris Cadden
  3. 37' Findlay Curtis
  4. 43' Connor Ronan
  5. 44' Aremu Afeez
  6. HT0-0
  7. 46' S. Armstrong T. Yogane
  8. 49' Cameron Devlin
  9. 55' Toyosi Olusanya
  10. 63' L. Smith M. Ntelo
  11. 65' Dujon Sterling
  12. 69' 0-1 L. Shankland11m
  13. 72' K. Nedeljkovic J. Penrice
  14. 72' D. Yokota M. Kim
  15. 75' A. Mouloua C. Ronan
  16. 77' Lewis Mayo
  17. 84' Kevin Nisbet
  18. 86' B. Godfrey F. Curtis
  19. 86' R. Naderi L. Shankland
  20. FT0-1

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stephen Robinson
  1. 27M. Muller
  2. 28C. Cadden
  3. 23L. Mayo
  4. 26D. Happe
  5. 24N. Guinness-Walker
  6. 25C. Ronan▼ 75'
  7. 32A. Aremu
  8. 31M. Ntelo▼ 63'
  9. 20T. Olusanya
  10. 7T. Yogane▼ 46'
  11. 15K. Nisbet

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 5M. Knoester
  3. 22J. Milne
  4. 17S. Armstrong▲ 46'
  5. 11L. Smith▲ 63'
  6. 21G. Molloy
  7. 10A. Briedl
  8. 9A. Mouloua▲ 75'
  9. 53A. Fasanya
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Derek McInnes
  1. 1I. Pandur
  2. 21D. Sterling
  3. 37E. Fernandez
  4. 24O. Makhanya
  5. 29J. Penrice▼ 72'
  6. 14C. Devlin
  7. 6D. Neil
  8. 52F. Curtis▼ 86'
  9. 10M. Kim▼ 72'
  10. 23D. Gassama
  11. 7L. Shankland▼ 86'

Dự bị 9

  1. 31L. Kelly
  2. 4B. Godfrey▲ 86'
  3. 18K. Nedeljkovic▲ 72'
  4. 11T. Aasgaard
  5. 22V. Dragojevic
  6. 8C. Barron
  7. 42T. Chukwuani
  8. 20R. Naderi▲ 86'
  9. 17D. Yokota▲ 72'

Thống kê

066
630
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm18
2Trúng đích5
4Chệch đích8
4Bị chặn5
6Phạt góc6
4Việt vị2
21Phạm lỗi15
6Thẻ vàng3
3Cứu thua2
288Chuyền bóng377
75%Chính xác chuyền82%
0.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
3
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
4
Heart of Midlothian F.C.
4 10 - 4 +6 9
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
5 6 - 4 +2 7
7
Hibernian F.C.
4 6 - 7 -1 6
8
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
9
St Johnstone F.C.
4 6 - 7 -1 4
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu12
21Ghi được16
15Thủng lưới10
1.75Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu