Rangers F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Aberdeen F.C.

Rangers F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 2-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 8, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 11
Sân vận động
Ibrox Stadium, Glasgow
Phong độ
WLWWW Rangers F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 5' Nicky Devlin
  2. 11' E. Fernandez · C. Barron 1-0
  3. 41' N. Raskin · C. Barron 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' T. Aasgaard M. Moore
  6. 50' Mats Knoester
  7. 58' D. Sterling J. Souttar
  8. 58' B. Miovski Chermiti
  9. 62' L. Clarkson K. Kjartansson
  10. 62' M. Lazetic K. Bilalovic
  11. 69' Danilo Pereira M. Diomande
  12. 73' J. Karlsson K. Nisbet
  13. 73' A. Jensen E. Gyamfi
  14. 87' M. Aarons C. Barron
  15. 87' T. Keskinen S. Armstrong
  16. FT2-0

Đội hình

Rangers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Danny Rohl
  1. 1J. Butland
  2. 2J. Tavernier
  3. 5J. Souttar▼ 58'
  4. 37E. Fernandez
  5. 30J. Meghoma
  6. 8C. Barron▼ 87'
  7. 43N. Raskin
  8. 10M. Diomande▼ 69'
  9. 23D. Gassama
  10. 9Chermiti▼ 58'
  11. 47M. Moore▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31L. Kelly
  2. 19C. Nsiala
  3. 3M. Aarons▲ 87'
  4. 21D. Sterling▲ 58'
  5. 17R. Matondo
  6. 20K. Dowell
  7. 11T. Aasgaard▲ 46'
  8. 28B. Miovski▲ 58'
  9. 99Danilo Pereira▲ 69'
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Peter Leven
  1. 1D. Mitov
  2. 8D. Polvara
  3. 22J. Milne
  4. 5M. Knoester
  5. 2N. Devlin
  6. 29K. Kjartansson▼ 62'
  7. 4G. Shinnie
  8. 77E. Gyamfi▼ 73'
  9. 16S. Armstrong▼ 87'
  10. 15K. Nisbet▼ 73'
  11. 14K. Bilalovic▼ 62'

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 6S. Nilsen
  3. 10L. Clarkson▲ 62'
  4. 11N. Milanovic
  5. 17J. Karlsson▲ 73'
  6. 27M. Lazetic▲ 62'
  7. 28A. Jensen▲ 73'
  8. 38D. Lobban
  9. 81T. Keskinen▲ 87'

Thống kê

007
420
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm9
8Trúng đích3
11Chệch đích3
3Bị chặn3
7Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
3Cứu thua6
569Chuyền bóng310
88%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

61Trận đấu49
115Ghi được49
85Thủng lưới78
1.89Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn20
59Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu