Aberdeen F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rangers F.C.

Aberdeen F.C. vs Rangers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aberdeen F.C. 0-2 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aberdeen F.C. thắng 1, hòa 1, Rangers F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 22
Sân vận động
Pittodrie Stadium, Aberdeen
Phong độ
LWLLD Aberdeen F.C.
WLWWW Rangers F.C.
  1. 23' 0-1 T. Aasgaard · J. Meghoma
  2. 30' Emmanuel Fernandez
  3. HT0-1
  4. 46' K. Nisbet M. Lazetic
  5. 54' Mats Knoester
  6. 54' John Souttar
  7. 57' T. Keskinen J. Karlsson
  8. 59' Thelo Aasgaard
  9. 62' Youssef Chermiti
  10. 63' Leighton Clarkson
  11. 68' S. Armstrong N. Milanovic
  12. 68' K. Bilalovic L. Clarkson
  13. 74' 0-2 J. Tavernier11m
  14. 79' A. Aouchiche G. Shinnie
  15. 88' N. Djiga M. Moore
  16. 90'+3 M. Aarons J. Tavernier
  17. 90'+3 R. Matondo D. Gassama
  18. 90' B. Miovski Chermiti
  19. FT0-2

Đội hình

Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Peter Leven
  1. 1D. Mitov
  2. 2N. Devlin
  3. 22J. Milne
  4. 5M. Knoester
  5. 77E. Gyamfi
  6. 10L. Clarkson▼ 68'
  7. 11N. Milanovic▼ 68'
  8. 8D. Polvara
  9. 4G. Shinnie▼ 79'
  10. 17J. Karlsson▼ 57'
  11. 27M. Lazetic▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13N. Suman
  2. 7A. Aouchiche▲ 79'
  3. 16S. Armstrong▲ 68'
  4. 14K. Bilalovic▲ 68'
  5. 6S. Nilsen
  6. 28A. Jensen
  7. 38D. Lobban
  8. 81T. Keskinen▲ 57'
  9. 15K. Nisbet▲ 46'
Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Danny Rohl
  1. 1J. Butland
  2. 2J. Tavernier▼ 90'
  3. 5J. Souttar
  4. 37E. Fernandez
  5. 30J. Meghoma
  6. 43N. Raskin
  7. 10M. Diomande
  8. 23D. Gassama▼ 90'
  9. 11T. Aasgaard
  10. 47M. Moore▼ 88'
  11. 9Chermiti▼ 90'

Dự bị 9

  1. 31L. Kelly
  2. 3M. Aarons▲ 90'
  3. 24N. Djiga▲ 88'
  4. 19C. Nsiala
  5. 20K. Dowell
  6. 17R. Matondo▲ 90'
  7. 18O. Antman
  8. 28B. Miovski▲ 90'
  9. 99Danilo Pereira

Thống kê

026
630
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm18
5Trúng đích9
1Chệch đích5
1Bị chặn4
6Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
7Cứu thua5
396Chuyền bóng371
82%Chính xác chuyền80%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

49Trận đấu61
49Ghi được115
78Thủng lưới85
1Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn39
27Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu