Rangers F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aberdeen F.C.

Rangers F.C. vs Aberdeen F.C.

Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 4-0 Aberdeen F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 8, hòa 1, Aberdeen F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
Ibrox Stadium, Glasgow
Phong độ
WLWWW Rangers F.C.
LWLLD Aberdeen F.C.
  1. 34' Kristers Tobers
  2. 45'+2 Cyriel Dessers
  3. HT0-0
  4. 46' H. Igamane N. Bajrami
  5. 46' P. Guèye Oday Dabbagh
  6. 46' K. Nisbet J. Okkels
  7. 55' V. Černý · N. Raskin 1-0
  8. 61' C. Dessers · N. Raskin 2-0
  9. 65' A. Jensen N. Devlin
  10. 65' J. Milne K. Tobers
  11. 67' Mohammed Diomande
  12. 70' H. Igamane 3-0
  13. 72' B. Rice M. Diomandé
  14. 79' N. Kasanwirjo L. Balogun
  15. 79' S. Morris D. Polvara
  16. 80' Danilo C. Dessers
  17. 80' T. Lawrence N. Raskin
  18. 89' Jamie McGrath
  19. 90'+1 John Souttar
  20. 90'+3 Jefté · V. Černý 4-0
  21. FT4-0

Đội hình

Rangers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Ferguson
  1. 31L. Kelly
  2. 2J. Tavernier
  3. 5J. Souttar
  4. 27L. Balogun▼ 79'
  5. 22Jefté
  6. 8C. Barron
  7. 43N. Raskin▼ 80'
  8. 18V. Černý
  9. 10M. Diomandé▼ 72'
  10. 14N. Bajrami▼ 46'
  11. 9C. Dessers▼ 80'

Dự bị 9

  1. 29H. Igamane▲ 46'
  2. 49B. Rice▲ 72'
  3. 24N. Kasanwirjo▲ 79'
  4. 99Danilo▲ 80'
  5. 11T. Lawrence▲ 80'
  6. 1J. Butland
  7. 4R. Pröpper
  8. 52F. Curtis
  9. 7Ó. Cortés
Aberdeen F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Thelin
  1. 1D. Mitov
  2. 2N. Devlin▼ 65'
  3. 24K. Tobers▼ 65'
  4. 5M. Knoester
  5. 4G. Shinnie
  6. 8D. Polvara▼ 79'
  7. 10L. Clarkson
  8. 81T. Keskinen
  9. 7J. McGrath
  10. 16J. Okkels▼ 46'
  11. 11Oday Dabbagh▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14P. Guèye▲ 46'
  2. 9K. Nisbet▲ 46'
  3. 28A. Jensen▲ 65'
  4. 22J. Milne▲ 65'
  5. 20S. Morris▲ 79'
  6. 31R. Doohan
  7. 18A. Palaversa
  8. 32P. Ambrose
  9. 3J. MacKenzie

Thống kê

027
220
70%Kiểm soát bóng30%
24Dứt điểm8
11Trúng đích4
8Chệch đích3
5Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị1
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua7
629Chuyền bóng269
88%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

64Trận đấu51
123Ghi được85
77Thủng lưới71
1.92Bàn thắng mỗi trận1.67
20Giữ sạch lưới16
39Trên 2.5 bàn34
72Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu