Celtic F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Falkirk F.C.

Celtic F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 2-1 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 7, hòa 0, Falkirk F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 4
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 4' C. Duran 1-0
  2. 5' Camilo Durán
  3. 29' C. Duran · K. Tierney 2-0
  4. 35' Lewis Neilson
  5. 44' Leon McCann
  6. 45'+2 Colby Donovan
  7. HT2-0
  8. 60' J. Murrell B. Parkinson
  9. 63' J. Forrest H. Hassan
  10. 69' S. Tanser L. McCann
  11. 69' C. McLeod E. Ross
  12. 69' A. Doherty C. Fodrey
  13. 70' A. Trusty K. Tierney
  14. 70' C. Osmand C. Duran
  15. 72' 2-1 C. Donovanphản lưới
  16. 77' Connor McLeod
  17. 78' S. Tounekti Yang Hyun-Jun
  18. 78' L. McCowan A. Oxlade-Chamberlain
  19. 78' D. Melniks B. Krauhaus
  20. 82' Aodhan Doherty
  21. FT2-1

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1V. Sinisalo
  2. 51C. Donovan
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney▼ 70'
  6. 22M. Baur
  7. 21A. Oxlade-Chamberlain▼ 78'
  8. 23H. Hassan▼ 63'
  9. 8B. Nygren
  10. 13Yang Hyun-Jun▼ 78'
  11. 11C. Duran▼ 70'

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 6A. Trusty▲ 70'
  3. 47D. Murray
  4. 19C. Osmand▲ 70'
  5. 62L. Kennedy
  6. 49J. Forrest▲ 63'
  7. 17S. Tounekti▲ 78'
  8. 24J. Kenny
  9. 14L. McCowan▲ 78'
Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain
  2. 22R. Strain
  3. 15L. Neilson
  4. 5L. Henderson
  5. 3L. McCann▼ 69'
  6. 16F. Barbrook
  7. 8B. Spencer
  8. 23E. Ross▼ 69'
  9. 28B. Krauhaus▼ 78'
  10. 99C. Fodrey▼ 69'
  11. 7B. Parkinson▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 4J. McMillan
  3. 6C. Donaldson
  4. 17S. Tanser▲ 69'
  5. 21D. Melniks▲ 78'
  6. 27C. McLeod▲ 69'
  7. 9R. MacIver
  8. 24J. Murrell▲ 60'
  9. 47A. Doherty▲ 69'

Thống kê

016
340
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm5
8Trúng đích1
7Chệch đích3
4Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị3
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
1Cứu thua6
583Chuyền bóng459
91%Chính xác chuyền85%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
3
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
4
Heart of Midlothian F.C.
4 10 - 4 +6 9
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
5 6 - 4 +2 7
7
Hibernian F.C.
4 6 - 7 -1 6
8
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
9
St Johnstone F.C.
4 6 - 7 -1 4
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu11
26Ghi được15
16Thủng lưới10
2.17Bàn thắng mỗi trận1.36
4Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu