Celtic F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Falkirk F.C.

Celtic F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 3-1 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 7, hòa 0, Falkirk F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 34
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 30' D. Maeda 1-0
  2. 44' K. Tierney · D. Maeda 2-0
  3. HT2-0
  4. 62' S. Tounekti J. Forrest
  5. 62' E. Ross F. Yeats
  6. 62' K. Wilson B. Broggio
  7. 64' Auston Trusty
  8. 70' Anthony Ralston
  9. 70' 2-1 K. Wilson · L. McCann
  10. 71' Kyrell Wilson
  11. 72' K. Iheanacho Yang Hyun-Jun
  12. 72' M. Saracchi K. Tierney
  13. 72' A. Johnston A. Ralston
  14. 77' Dylan Tait
  15. 78' A. Oxlade-Chamberlain C. McGregor
  16. 80' B. Parkinson B. Stewart
  17. 83' D. Maeda · S. Tounekti 3-1
  18. 89' Leon McCann
  19. 90' H. Cartwright D. Tait
  20. FT3-1

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo
  2. 56A. Ralston▼ 72'
  3. 6A. Trusty
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney▼ 72'
  6. 42C. McGregor▼ 78'
  7. 27A. Engels
  8. 49J. Forrest▼ 62'
  9. 8B. Nygren
  10. 13Yang Hyun-Jun▼ 72'
  11. 38D. Maeda

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 17K. Iheanacho▲ 72'
  3. 23S. Tounekti▲ 62'
  4. 21A. Oxlade-Chamberlain▲ 78'
  5. 36M. Saracchi▲ 72'
  6. 41R. Hatate
  7. 14L. McCowan
  8. 2A. Johnston▲ 72'
  9. 47D. Murray
Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 1N. Hogarth
  2. 2K. Adams
  3. 15L. Neilson
  4. 20C. Allan
  5. 3L. McCann
  6. 21D. Tait▼ 90'
  7. 8B. Spencer
  8. 11B. Broggio▼ 62'
  9. 14F. Yeats▼ 62'
  10. 29C. Miller
  11. 16B. Stewart▼ 80'

Dự bị 9

  1. 35J. Hastings
  2. 9R. MacIver
  3. 23E. Ross▲ 62'
  4. 27B. Parkinson▲ 80'
  5. 22K. Wilson▲ 62'
  6. 7B. Graham
  7. 6C. Donaldson
  8. 42S. Hart
  9. 17H. Cartwright▲ 90'

Thống kê

029
730
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm11
7Trúng đích3
2Chệch đích7
5Bị chặn1
9Phạt góc7
3Việt vị3
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
446Chuyền bóng364
78%Chính xác chuyền76%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu44
109Ghi được66
71Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu