Celtic F.C. vs Falkirk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 2-0 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 7, hòa 0, Falkirk F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Celtic Park, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Celtic F.C.
- LDLLD Falkirk F.C.
- 17' Leon McCann
- 39' T. Cvancara · K. Tierney 1-0
- HT1-0
- 48' ▲ J. Forrest ▼ Yang Hyun-Jun
- 62' B. Nygren · C. McGregor 2-0
- 63' ▲ F. Yeats ▼ L. Marsh
- 64' ▲ H. Cartwright ▼ D. Tait
- 64' ▲ E. Ross ▼ K. Wilson
- 66' Henry Cartwright
- 71' ▲ R. Hatate ▼ A. Engels
- 72' ▲ S. Tounekti ▼ T. Cvancara
- 74' ▲ B. Graham ▼ B. Stewart
- 83' ▲ S. Welsh ▼ K. Tierney
- 84' ▲ K. Iheanacho ▼ D. Maeda
- 84' ▲ A. Nesbitt ▼ C. Miller
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Schmeichel
- 22J. Araujo
- 47D. Murray
- 5L. Scales
- 63K. Tierney▼ 83'
- 13Yang Hyun-Jun▼ 48'
- 27A. Engels▼ 71'
- 42C. McGregor
- 38D. Maeda▼ 84'
- 11T. Cvancara▼ 72'
- 8B. Nygren
Dự bị 9
- 12V. Sinisalo
- 14L. McCowan
- 17K. Iheanacho▲ 84'
- 23S. Tounekti▲ 72'
- 28P. Bernardo
- 41R. Hatate▲ 71'
- 49J. Forrest▲ 48'
- 51C. Donovan
- 57S. Welsh▲ 83'
- 19S. Bain
- 2K. Adams
- 20C. Allan
- 5L. Henderson
- 3L. McCann
- 16B. Stewart▼ 74'
- 21D. Tait▼ 64'
- 22K. Wilson▼ 64'
- 8B. Spencer
- 29C. Miller▼ 84'
- 30L. Marsh▼ 63'
Dự bị 9
- 1N. Hogarth
- 6C. Donaldson
- 7B. Graham▲ 74'
- 9R. MacIver
- 10A. Nesbitt▲ 84'
- 14F. Yeats▲ 63'
- 17H. Cartwright▲ 64'
- 23E. Ross▲ 64'
- 28F. Lissah
Thống kê
00⚑9
⚑420
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm14
5Trúng đích4
4Chệch đích6
1Bị chặn4
9Phạt góc4
1Việt vị4
7Phạm lỗi5
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
547Chuyền bóng403
88%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
109Ghi được66
71Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận1.5
19Giữ sạch lưới13
40Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai37