Falkirk F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Celtic F.C.

Falkirk F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 0-1 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 0, hòa 0, Celtic F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 17
Phong độ
LDLLD Falkirk F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 43' 0-1 B. Nygren · A. Engels
  2. HT0-1
  3. 63' B. Parkinson B. Stewart
  4. 63' L. Marsh F. Yeats
  5. 66' L. McCowan Yang Hyun-Jun
  6. 66' R. Hatate S. Tounekti
  7. 74' Kieran Tierney
  8. 74' H. Cartwright D. Tait
  9. 78' E. Ross K. Wilson
  10. 78' E. Williams C. Miller
  11. 79' J. Kenny A. Engels
  12. FT0-1

Đội hình

Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain
  2. 28F. Lissah
  3. 20C. Allan
  4. 5L. Henderson
  5. 3L. McCann
  6. 8B. Spencer
  7. 21D. Tait▼ 74'
  8. 22K. Wilson▼ 78'
  9. 14F. Yeats▼ 63'
  10. 29C. Miller▼ 78'
  11. 16B. Stewart▼ 63'

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 2K. Adams
  3. 6C. Donaldson
  4. 7B. Graham
  5. 17H. Cartwright▲ 74'
  6. 23E. Ross▲ 78'
  7. 24E. Williams▲ 78'
  8. 27B. Parkinson▲ 63'
  9. 30L. Marsh▲ 63'
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel
  2. 22J. Araujo
  3. 6A. Trusty
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney
  6. 27A. Engels▼ 79'
  7. 42C. McGregor
  8. 8B. Nygren
  9. 13Yang Hyun-Jun▼ 66'
  10. 38D. Maeda
  11. 23S. Tounekti▼ 66'

Dự bị 9

  1. 12V. Sinisalo
  2. 14L. McCowan▲ 66'
  3. 24J. Kenny▲ 79'
  4. 28P. Bernardo
  5. 41R. Hatate▲ 66'
  6. 47D. Murray
  7. 49J. Forrest
  8. 51C. Donovan
  9. 56A. Ralston

Thống kê

003
410
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm8
6Trúng đích2
4Chệch đích3
1Bị chặn3
3Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
427Chuyền bóng582
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu58
66Ghi được109
67Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn40
37Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu