Motherwell F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Falkirk F.C.

Motherwell F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 0-0 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 0, hòa 2, Falkirk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 2
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 44' Finn Yeats
  2. HT0-0
  3. 46' A. Lowry M. Booth
  4. 46' C. Sibbald F. Yeats
  5. 51' Martin Moormann
  6. 64' J. Koutroumbis T. Sparrow
  7. 65' Ben Krauhaus
  8. 65' J. Girdwood-Reich M. Moormann
  9. 68' R. MacIver B. Parkinson
  10. 68' P. McGovern A. Doherty
  11. 75' Lukas Fadinger
  12. 76' R. Charles-Cook W. Vogt
  13. 76' E. Wilson E. Longelo
  14. 90'+1 J. McMillan B. Krauhaus
  15. FT0-0

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alfred Johansson
  1. 1A. Paulsen 7.0
  2. 7T. Sparrow ▼ 64' 7.3
  3. 4J. Knight-Lebel 7.3
  4. 5M. Moormann ▼ 65' 6.9
  5. 45E. Longelo ▼ 76' 8.0
  6. 12O. Priestman 7.3
  7. 8L. Fadinger 6.7
  8. 77W. Vogt ▼ 76' 6.3
  9. 27M. Booth ▼ 46' 6.6
  10. 19I. Said 7.0
  11. 18T. Maswanhise 5.9

Dự bị 9

  1. 21Matty Connelly
  2. 31J. McConnell
  3. 17R. Charles-Cook ▲ 76' 6.7
  4. 22J. Koutroumbis ▲ 64' 7.2
  5. 23E. Wilson ▲ 76' 6.6
  6. 24L. Ross
  7. 25O. Whyte
  8. 11A. Lowry ▲ 46' 6.3
  9. 3J. Girdwood-Reich ▲ 65' 7.3
Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain 6.9
  2. 22R. Strain 7.0
  3. 15L. Neilson 7.2
  4. 5L. Henderson 7.5
  5. 3L. McCann 7.2
  6. 16F. Barbrook 6.9
  7. 28B. Krauhaus ▼ 90' 6.2
  8. 47A. Doherty ▼ 68' 6.0
  9. 14F. Yeats ▼ 46' 6.5
  10. 23E. Ross 7.0
  11. 7B. Parkinson ▼ 68' 6.2

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 10C. Sibbald ▲ 46' 6.9
  3. 4J. McMillan ▲ 90'
  4. 9R. MacIver ▲ 68' 6.5
  5. 21D. Melniks
  6. 6C. Donaldson
  7. 20C. Allan
  8. 11P. McGovern ▲ 68' 6.3
  9. 32K. Bennet

Thống kê

022
220
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm10
1Trúng đích1
9Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn5
2Phạt góc2
1Việt vị1
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
571Chuyền bóng405
479Chuyền chính xác302
84%Chính xác chuyền75%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
Heart of Midlothian F.C.
5 12 - 5 +7 12
3
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
4
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
6 7 - 6 +1 7
7
St Johnstone F.C.
5 8 - 8 0 7
8
Hibernian F.C.
5 7 - 9 -2 6
9
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

14Trận đấu11
21Ghi được15
22Thủng lưới10
1.5Bàn thắng mỗi trận1.36
5Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu