Falkirk F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Motherwell F.C.

Falkirk F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 0-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 3, hòa 2, Motherwell F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 15
Phong độ
LDLLD Falkirk F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. HT0-0
  2. 61' E. Williams F. Yeats
  3. 61' E. Ross H. Cartwright
  4. 61' K. Wilson A. Agyeman
  5. 61' C. Miller T. Samuel-Ogunsuyi
  6. 61' E. Just I. Said
  7. 62' J. Koutroumbis T. Sparrow
  8. 66' Ethan Ross
  9. 74' S. O'Donnell E. Longelo
  10. 74' A. Stamatelopoulos C. Hendry
  11. 77' Filip Lissah
  12. 89' R. Charles-Cook C. Slattery
  13. FT0-0

Đội hình

Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain 7.0
  2. 20C. Allan 7.3
  3. 28F. Lissah 7.3
  4. 5L. Henderson 6.9
  5. 3L. McCann 7.2
  6. 8B. Spencer 7.9
  7. 21D. Tait 7.2
  8. 11A. Agyeman ▼ 61' 5.3
  9. 17H. Cartwright ▼ 61' 6.3
  10. 14F. Yeats ▼ 61' 7.2
  11. 47T. Samuel-Ogunsuyi ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 42S. Hart
  3. 24E. Williams ▲ 61' 6.2
  4. 25R. Edwards
  5. 23E. Ross ▲ 61' 6.5
  6. 37S. Arfield
  7. 22K. Wilson ▲ 61' 6.7
  8. 29C. Miller ▲ 61' 6.7
  9. 7B. Graham
Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Jens Berthel Askou
  1. 13C. Ward 7.3
  2. 7T. Sparrow ▼ 62' 6.9
  3. 16P. McGinn 7.7
  4. 57S. Welsh 8.0
  5. 45E. Longelo ▼ 74' 7.2
  6. 12L. Fadinger 7.2
  7. 25O. Priestman 6.3
  8. 90I. Said ▼ 61' 6.6
  9. 8C. Slattery ▼ 89' 7.3
  10. 18T. Maswanhise 6.2
  11. 66C. Hendry ▼ 74' 6.2

Dự bị 9

  1. 31Matty Connelly
  2. 2S. O'Donnell ▲ 74' 6.9
  3. 4L. Gordon
  4. 9A. Stamatelopoulos ▲ 74' 6.5
  5. 21E. Just ▲ 61' 6.5
  6. 22J. Koutroumbis ▲ 62' 6.9
  7. 24D. E. Osong
  8. 28L. Ross
  9. 77R. Charles-Cook ▲ 89'

Thống kê

026
300
37%Kiểm soát bóng63%
14Dứt điểm7
1Trúng đích1
9Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
6Phạt góc3
0Việt vị3
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
315Chuyền bóng557
211Chuyền chính xác457
67%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
66Ghi được72
67Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu