Motherwell F.C. vs Falkirk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 1-2 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 0, hòa 2, Falkirk F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- Fir Park, Motherwell
- Phong độ
- LLDWL Motherwell F.C.
- LDLLD Falkirk F.C.
- 19' Ibrahim Said
- 22' T. Maswanhise · L. Fadinger 1-0
- 39' Keelan Adams
- 45'+1 Elliot Watt
- 45'+4 Sam Hart
- 45' Calvin Miller
- HT1-0
- 46' ▲ F. Lissah ▼ S. Hart
- 57' 1-1 C. Miller · R. MacIver
- 63' ▲ A. Stamatelopoulos ▼ C. Hendry
- 64' ▲ S. O'Donnell ▼ E. Longelo
- 64' ▲ R. Charles-Cook ▼ E. Just
- 65' ▲ A. Agyeman ▼ K. Wilson
- 65' ▲ H. Cartwright ▼ E. Williams
- 74' ▲ S. Arfield ▼ C. Miller
- 75' ▲ B. Graham ▼ R. MacIver
- 79' 1-2 S. Arfield
- 84' ▲ T. Sparrow ▼ J. Koutroumbis
- 84' ▲ O. Priestman ▼ L. Fadinger
- 90'+3 Henry Cartwright
- 90'+1 Dylan Tait
- FT1-2
Đội hình
- 13C. Ward 6.6
- 22J. Koutroumbis ▼ 84' 6.7
- 16P. McGinn 7.3
- 57S. Welsh 6.9
- 45E. Longelo ▼ 64' 6.9
- 12L. Fadinger ⇢ ▼ 84' 7.2
- 20E. Watt 7.3
- 18T. Maswanhise ⚽ 6.9
- 21E. Just ▼ 64' 6.5
- 90I. Said 7.5
- 66C. Hendry ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 1A. Oxborough
- 2S. O'Donnell ▲ 64' 6.9
- 4L. Gordon
- 7T. Sparrow ▲ 84' 6.7
- 9A. Stamatelopoulos ▲ 63' 6.7
- 11A. Halliday
- 24D. E. Osong
- 25O. Priestman ▲ 84' 6.6
- 77R. Charles-Cook ▲ 64' 6.6
- 19S. Bain 8.5
- 2K. Adams 7.0
- 15L. Neilson 6.6
- 5L. Henderson 6.3
- 42S. Hart ▼ 46' 6.2
- 8B. Spencer 6.9
- 21D. Tait 6.6
- 22K. Wilson ▼ 65' 6.0
- 24E. Williams ▼ 65' 6.6
- 29C. Miller ⚽ ▼ 74' 7.7
- 9R. MacIver ⇢ ▼ 75' 6.5
Dự bị 9
- 1N. Hogarth
- 7B. Graham ▲ 75' 6.9
- 11A. Agyeman ▲ 65' 6.2
- 17H. Cartwright ▲ 65' 6.7
- 18G. Oliver
- 20C. Allan
- 28F. Lissah ▲ 46' 7.5
- 37S. Arfield ⚽ ▲ 74' 7.9
- 47T. Samuel-Ogunsuyi
Thống kê
01⚑6
⚑450
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm9
5Trúng đích5
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
3Cứu thua4
571Chuyền bóng278
490Chuyền chính xác188
86%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu44
72Ghi được66
47Thủng lưới67
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai37