Falkirk F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Motherwell F.C.

Falkirk F.C. vs Motherwell F.C.

Tỷ số chung cuộc: Falkirk F.C. 1-0 Motherwell F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Falkirk F.C. thắng 3, hòa 2, Motherwell F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 35
Phong độ
LDLLD Falkirk F.C.
LLDWL Motherwell F.C.
  1. 28' Ben Broggio
  2. 29' Brad Spencer
  3. 35' Tom Sparrow
  4. HT0-0
  5. 50' Callum Slattery
  6. 55' Dylan Tait
  7. 62' H. Cartwright D. Tait
  8. 62' I. Said T. Sparrow
  9. 63' H. Cartwright · B. Broggio 1-0
  10. 75' Finn Yeats
  11. 75' K. Wilson B. Broggio
  12. 76' B. Parkinson C. Miller
  13. 76' R. Charles-Cook C. Slattery
  14. 76' C. Hendry T. Maswanhise
  15. 77' S. Nicholson L. Fadinger
  16. 84' C. Donaldson L. McCann
  17. 85' K. Adams F. Lissah
  18. 88' Emmanuel Longelo
  19. 90'+2 Elijah Just
  20. 90'+1 Callum Hendry
  21. FT1-0

Đội hình

Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 1N. Hogarth 7.6
  2. 28F. Lissah ▼ 85' 6.9
  3. 15L. Neilson 7.5
  4. 20C. Allan 7.3
  5. 3L. McCann ▼ 84' 7.5
  6. 8B. Spencer 7.7
  7. 21D. Tait ▼ 62' 6.6
  8. 11B. Broggio ▼ 75' 7.2
  9. 14F. Yeats 7.0
  10. 29C. Miller ▼ 76' 7.2
  11. 16B. Stewart 6.2

Dự bị 9

  1. 35J. Hastings
  2. 9R. MacIver
  3. 23E. Ross
  4. 27B. Parkinson ▲ 76' 6.3
  5. 22K. Wilson ▲ 75' 7.0
  6. 7B. Graham
  7. 6C. Donaldson ▲ 84' 6.9
  8. 17H. Cartwright ▲ 62' 7.9
  9. 2K. Adams ▲ 85' 6.7
Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 13C. Ward 7.2
  2. 7T. Sparrow ▼ 62' 6.9
  3. 16P. McGinn 7.7
  4. 57S. Welsh 6.6
  5. 2S. O'Donnell 6.5
  6. 12L. Fadinger ▼ 77' 7.3
  7. 20E. Watt 7.2
  8. 18T. Maswanhise ▼ 76' 6.3
  9. 8C. Slattery ▼ 76' 6.3
  10. 45E. Longelo 6.9
  11. 21E. Just 6.5

Dự bị 9

  1. 31Matty Connelly
  2. 77R. Charles-Cook ▲ 76' 6.7
  3. 22J. Koutroumbis
  4. 66C. Hendry ▲ 76' 6.3
  5. 90I. Said ▲ 62' 6.6
  6. 25O. Priestman
  7. 28L. Ross
  8. 4L. Gordon
  9. 19S. Nicholson ▲ 77' 6.3

Thống kê

042
550
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm14
5Trúng đích3
9Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
2Phạt góc5
0Việt vị4
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
3Cứu thua4
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
422Chuyền bóng444
344Chuyền chính xác351
82%Chính xác chuyền79%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu48
66Ghi được72
67Thủng lưới47
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới23
26Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu