Motherwell F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Falkirk F.C.

Motherwell F.C. vs Falkirk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Motherwell F.C. 2-3 Falkirk F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Motherwell F.C. thắng 0, hòa 2, Falkirk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 32
Sân vận động
Fir Park, Motherwell
Phong độ
LLDWL Motherwell F.C.
LDLLD Falkirk F.C.
  1. 3' 0-1 B. Stewart · C. Miller
  2. 25' Tom Sparrow
  3. 34' E. Watt 1-1
  4. 42' Liam Henderson
  5. 45' 1-2 B. Broggio
  6. HT1-2
  7. 56' Keelan Adams
  8. 61' Ibrahim Said
  9. 62' 1-3 C. Miller11m
  10. 63' S. Nicholson T. Sparrow
  11. 71' E. Ross B. Broggio
  12. 71' K. Wilson F. Yeats
  13. 73' O. Priestman L. Fadinger
  14. 73' J. McGhee S. O'Donnell
  15. 79' L. Ross E. Longelo
  16. 79' B. Graham B. Stewart
  17. 83' B. Parkinson C. Miller
  18. 85' Brad Spencer
  19. 90' T. Maswanhise · E. Just 2-3
  20. FT2-3

Đội hình

Motherwell F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Askou
  1. 13C. Ward 5.7
  2. 2S. O'Donnell ▼ 73' 6.2
  3. 16P. McGinn 6.2
  4. 57S. Welsh 6.7
  5. 45E. Longelo ▼ 79' 6.3
  6. 12L. Fadinger ▼ 73' 6.2
  7. 20E. Watt 8.3
  8. 7T. Sparrow ▼ 63' 6.2
  9. 21E. Just 7.2
  10. 90I. Said 6.5
  11. 18T. Maswanhise 7.7

Dự bị 9

  1. 31Matty Connelly
  2. 11A. Halliday
  3. 25O. Priestman ▲ 73' 6.6
  4. 28L. Ross ▲ 79' 6.3
  5. 6J. McGhee ▲ 73' 6.9
  6. 19S. Nicholson ▲ 63' 6.3
  7. 39Z. McAllister
  8. 42R. McColm
  9. 53B. Watson
Falkirk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John McGlynn
  1. 19S. Bain 6.6
  2. 2K. Adams 6.2
  3. 28F. Lissah 7.5
  4. 5L. Henderson 7.0
  5. 3L. McCann 6.5
  6. 21D. Tait 6.7
  7. 8B. Spencer 7.3
  8. 11B. Broggio ▼ 71' 7.2
  9. 29C. Miller ▼ 83' 7.3
  10. 14F. Yeats ▼ 71' 6.0
  11. 16B. Stewart ▼ 79' 8.2

Dự bị 9

  1. 1N. Hogarth
  2. 23E. Ross ▲ 71' 6.5
  3. 27B. Parkinson ▲ 83' 6.3
  4. 22K. Wilson ▲ 71' 6.6
  5. 7B. Graham ▲ 79' 6.3
  6. 6C. Donaldson
  7. 15L. Neilson
  8. 17H. Cartwright
  9. 20C. Allan

Thống kê

026
230
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm12
7Trúng đích5
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị3
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
-0.27Bàn thắng ngăn chặn-0.27
525Chuyền bóng324
435Chuyền chính xác239
83%Chính xác chuyền74%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.92

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
72Ghi được66
47Thủng lưới67
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
23Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu