Dundee F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kilmarnock F.C.

Dundee F.C. vs Kilmarnock F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-1 Kilmarnock F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 5, Kilmarnock F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 20
Phong độ
LWLDL Dundee F.C.
LWLLD Kilmarnock F.C.
  1. 38' 0-1 G. Kiltie
  2. HT0-1
  3. 46' J. Thomson T. Lowery
  4. 48' Charlie Reilly
  5. 53' Yan Dhanda
  6. 53' Jack Thomson
  7. 54' Bradley Lyons
  8. 57' A. Hay · C. Reilly 1-1
  9. 63' Dominic Thompson
  10. 66' B. Brannan G. Kiltie
  11. 69' Ben Brannan
  12. 72' C. Reilly 2-1
  13. 73' E. Acquah C. Reilly
  14. 73' R. Deas B. Anderson
  15. 73' L. Polworth D. Watson
  16. 78' M. Watkins J. Brown
  17. 89' I. Samuels T. Yogane
  18. 90'+5 P. Digby Y. Dhanda
  19. FT2-1

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Steven Pressley
  1. 1J. McCracken
  2. 4R. Astley
  3. 22L. Graham
  4. 5B. Koumetio
  5. 7D. Wright
  6. 48E. Hamilton
  7. 18C. Reilly▼ 73'
  8. 21Y. Dhanda▼ 90'
  9. 28C. Jones
  10. 17T. Yogane▼ 89'
  11. 11A. Hay

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 2E. Ingram
  3. 6A. Donnelly
  4. 8P. Digby▲ 90'
  5. 9E. Acquah▲ 73'
  6. 12I. Samuels▲ 89'
  7. 25P. Galabov
  8. 40F. Allan
  9. 58E. Crombie
Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kris Doolan
  1. 20T. Oluwayemi
  2. 15J. Brown▼ 78'
  3. 5L. Mayo
  4. 25E. Schilte-Brown
  5. 3D. Thompson
  6. 8B. Lyons
  7. 11G. Kiltie▼ 66'
  8. 12D. Watson▼ 73'
  9. 18T. Lowery▼ 46'
  10. 24T. John-Jules
  11. 19B. Anderson▼ 73'

Dự bị 9

  1. 30E. Beach
  2. 6R. Deas▲ 73'
  3. 9M. Dackers
  4. 14G. Stanger
  5. 22J. Thomson▲ 46'
  6. 23M. Watkins▲ 78'
  7. 26B. Brannan▲ 66'
  8. 27K. Leslie
  9. 31L. Polworth▲ 73'

Thống kê

027
540
57%Kiểm soát bóng43%
26Dứt điểm8
6Trúng đích4
11Chệch đích1
9Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
3Cứu thua4
463Chuyền bóng355
83%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
52Ghi được62
64Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu