Kilmarnock F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Kilmarnock F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 0-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 3, hòa 5, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 3
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
LWLDL Dundee F.C.
  1. 22' Joe Westley
  2. 24' Simon Murray
  3. 25' Bradley Lyons
  4. HT0-0
  5. 63' B. Anderson G. Kiltie
  6. 63' T. Yogane Y. Dhanda
  7. 69' Callum Jones
  8. 72' Clark Robertson
  9. 73' D. Daniels B. Lyons
  10. 73' B. Koumetio L. Graham
  11. 73' C. Garza F. Robertson
  12. 77' D. Thompson J. Brandon
  13. 78' C. Congreve J. Westley
  14. 78' A. Hay S. Murray
  15. 85' David Watson
  16. 86' Ben Brannan
  17. FT0-0

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Stuart Kettlewell
  1. 1M. Stryjek
  2. 2J. Brandon▼ 77'
  3. 25E. Schilte-Brown
  4. 5L. Mayo
  5. 6R. Deas
  6. 26B. Brannan
  7. 12D. Watson
  8. 8B. Lyons▼ 73'
  9. 31L. Polworth
  10. 11G. Kiltie▼ 63'
  11. 9M. Dackers

Dự bị 9

  1. 30E. Beach
  2. 14G. Stanger
  3. 3D. Thompson▲ 77'
  4. 18T. Lowery
  5. 16K. Magennis
  6. 7R. McKenzie
  7. 19B. Anderson▲ 63'
  8. 23M. Watkins
  9. 29D. Daniels▲ 73'
Dundee F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Steven Pressley
  1. 1J. McCracken
  2. 7D. Wright
  3. 4R. Astley
  4. 3C. Robertson
  5. 22L. Graham▼ 73'
  6. 12I. Samuels
  7. 19J. Westley▼ 78'
  8. 28C. Jones
  9. 10F. Robertson▼ 73'
  10. 15S. Murray▼ 78'
  11. 21Y. Dhanda▼ 63'

Dự bị 9

  1. 31T. Carson
  2. 5B. Koumetio▲ 73'
  3. 6A. Donnelly
  4. 2E. Ingram
  5. 20C. Congreve▲ 78'
  6. 14C. Garza▲ 73'
  7. 17T. Yogane▲ 63'
  8. 11A. Hay▲ 78'
  9. 9E. Acquah

Thống kê

037
330
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm6
5Trúng đích1
3Chệch đích3
4Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị3
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
473Chuyền bóng419
81%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
62Ghi được52
71Thủng lưới64
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu