Kilmarnock F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Kilmarnock F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 3-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 3, hòa 5, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
LWLDL Dundee F.C.
  1. 30' Sebastian Palmer-Houlden
  2. 31' D. Armstrong11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' Liam Donnelly
  5. 56' Ziyad Larkeche
  6. 57' O. Adewumi S. Tiffoney
  7. 65' K. Vassell B. Wales
  8. 67' Simon Murray
  9. 74' F. Robertson S. Palmer-Houlden
  10. 76' 1-1 L. Cameron · O. Adewumi
  11. 77' B. Anderson · L. Donnelly 2-1
  12. 81' R. McKenzie L. Donnelly
  13. 86' L. Polworth D. Watson
  14. 86' M. Watkins B. Anderson
  15. 90'+1 R. Deas · D. Armstrong 3-1
  16. 90'+5 3-2 L. Cameron · R. Astley
  17. FT3-2

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. McInnes
  1. 1K. O'Hara
  2. 5L. Mayo
  3. 6R. Deas
  4. 17S. Findlay
  5. 3C. Ndaba
  6. 11D. Armstrong
  7. 12D. Watson▼ 86'
  8. 22L. Donnelly▼ 81'
  9. 15F. Murray
  10. 24B. Wales▼ 65'
  11. 19B. Anderson▼ 86'

Dự bị 9

  1. 9K. Vassell▲ 65'
  2. 7R. McKenzie▲ 81'
  3. 31L. Polworth▲ 86'
  4. 23M. Watkins▲ 86'
  5. 14G. Mackay-Steven
  6. 10M. Kennedy
  7. 21C. Ramsay
  8. 20R. McCrorie
  9. 18I. Cameron
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Docherty
  1. 31T. Carson
  2. 4R. Astley
  3. 5J. Shaughnessy
  4. 50A. Donnelly
  5. 21Z. Larkeche
  6. 8J. Mulligan
  7. 29A. Portales
  8. 10L. Cameron
  9. 23S. Palmer-Houlden▼ 74'
  10. 15S. Murray
  11. 7S. Tiffoney▼ 57'

Dự bị 9

  1. 11O. Adewumi▲ 57'
  2. 19F. Robertson▲ 74'
  3. 28M. Sylla
  4. 3C. Robertson
  5. 14C. Garza
  6. 18C. Reilly
  7. 1J. McCracken
  8. 12I. Samuels
  9. 26S. Fraser

Thống kê

017
220
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm13
7Trúng đích5
8Chệch đích3
1Bị chặn5
7Phạt góc2
14Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
266Chuyền bóng391
54%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu51
67Ghi được96
79Thủng lưới88
1.31Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu