Kilmarnock F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Kilmarnock F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Kilmarnock F.C. 1-1 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kilmarnock F.C. thắng 3, hòa 5, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 14
Sân vận động
The BBSP Stadium Rugby Park, Kilmarnock
Phong độ
LWLLD Kilmarnock F.C.
LWLDL Dundee F.C.
  1. 9' Jordan McGhee
  2. 38' Billy Koumetio
  3. HT0-0
  4. 46' E. Ingram M. Sylla
  5. 61' Fraser Murray
  6. 66' O. Adewumi J. Mulligan
  7. 71' 0-1 L. Cameron
  8. 75' D. Armstrong G. Mackay-Steven
  9. 78' B. Wales F. Murray
  10. 78' L. Polworth B. Anderson
  11. 80' B. Wales · K. Vassell 1-1
  12. 82' Robbie Deas
  13. 87' I. Cameron K. Vassell
  14. FT1-1

Đội hình

Kilmarnock F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. McInnes
  1. 20R. McCrorie
  2. 4J. Wright
  3. 5L. Mayo
  4. 6R. Deas
  5. 14G. Mackay-Steven ▼ 75'
  6. 8B. Lyons
  7. 3C. Ndaba
  8. 15F. Murray ▼ 78'
  9. 19B. Anderson ▼ 78'
  10. 23M. Watkins
  11. 9K. Vassell ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 11D. Armstrong ▲ 75'
  2. 24B. Wales ▲ 78'
  3. 31L. Polworth ▲ 78'
  4. 18I. Cameron ▲ 87'
  5. 12D. Watson
  6. 2J. Burroughs
  7. 1K. O'Hara
  8. 51O. Bainbridge
  9. 7R. McKenzie
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Docherty
  1. 1J. McCracken
  2. 4R. Astley
  3. 29A. Portales
  4. 20B. Koumetio
  5. 8J. Mulligan ▼ 66'
  6. 6J. McGhee
  7. 28M. Sylla ▼ 46'
  8. 10L. Cameron
  9. 19F. Robertson
  10. 23S. Palmer-Houlden
  11. 15S. Murray

Dự bị 7

  1. 2E. Ingram ▲ 46'
  2. 11O. Adewumi ▲ 66'
  3. 22S. Braybrooke
  4. 16S. Kelly
  5. 47J. Vetro
  6. 30H. Sharp
  7. 7S. Tiffoney

Thống kê

026
320
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn1
6Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
376Chuyền bóng275
250Chuyền chính xác145
66%Chính xác chuyền53%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu51
67Ghi được96
79Thủng lưới88
1.31Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn35
37Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu