Rangers F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Rangers F.C. 1-0 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers F.C. thắng 4, hòa 3, Hibernian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Ibrox Stadium, Glasgow
- Phong độ
- WLWWW Rangers F.C.
- DLWLL Hibernian F.C.
- 35' E. Fernandez · D. Sterling 1-0
- 45'+1 Emmanuel Fernandez
- HT1-0
- 52' Jamie McGrath
- 57' ▲ M. Chaiwa ▼ D. Barlaser
- 57' ▲ J. Newell ▼ J. McGrath
- 60' ▲ C. Nsiala ▼ M. Aarons
- 61' ▲ J. Tavernier ▼ D. Sterling
- 62' Thody Elie Youan
- 69' ▲ T. Aasgaard ▼ M. Moore
- 69' ▲ D. Gassama ▼ F. Curtis
- 69' ▲ M. Boyle ▼ C. Cadden
- 69' ▲ T. Klidje ▼ T. Youan
- 76' Jack Iredale
- 76' ▲ J. Hoilett ▼ J. Iredale
- 77' ▲ N. Raskin ▼ C. Barron
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Butland
- 21D. Sterling▼ 61'
- 24N. Djiga
- 37E. Fernandez
- 30J. Meghoma
- 8C. Barron▼ 77'
- 3M. Aarons▼ 60'
- 47M. Moore▼ 69'
- 10M. Diomande
- 52F. Curtis▼ 69'
- 9Chermiti
Dự bị 9
- 31L. Kelly
- 19C. Nsiala▲ 60'
- 2J. Tavernier▲ 61'
- 11T. Aasgaard▲ 69'
- 16L. Cameron
- 20K. Dowell
- 43N. Raskin▲ 77'
- 23D. Gassama▲ 69'
- 99Danilo Pereira
- 1R. Sallinger
- 5W. O'Hora
- 4G. Hanley
- 15J. Iredale▼ 76'
- 12C. Cadden▼ 69'
- 20J. Mulligan
- 22D. Barlaser▼ 57'
- 21J. Obita
- 17J. McGrath▼ 57'
- 7T. Youan▼ 69'
- 9K. Bowie
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 27K. Megwa
- 24Z. Mitchell
- 32J. Campbell
- 14M. Chaiwa▲ 57'
- 11J. Newell▲ 57'
- 10M. Boyle▲ 69'
- 23J. Hoilett▲ 76'
- 18T. Klidje▲ 69'
Thống kê
01⚑5
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm8
8Trúng đích3
3Chệch đích2
8Bị chặn3
5Phạt góc5
2Việt vị4
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
411Chuyền bóng387
87%Chính xác chuyền82%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
61Trận đấu48
115Ghi được73
85Thủng lưới61
1.89Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới13
39Trên 2.5 bàn26
59Hiệp hai38