Hibernian F.C. vs Rangers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 0-1 Rangers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 3, Rangers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 10
- Phong độ
- DLWLL Hibernian F.C.
- WLWWW Rangers F.C.
- 5' 0-1 Danilo Pereira · Chermiti
- 10' Christopher Cadden
- 23' ▲ M. Chaiwa ▼ C. Cadden
- 30' Jayden Meghoma
- 37' Grant Hanley
- 41' Derek Cornelius
- HT0-1
- 46' ▲ J. Tavernier ▼ J. Meghoma
- 46' ▲ D. Gassama ▼ Danilo Pereira
- 55' Connor Barron
- 64' ▲ T. Youan ▼ K. Bowie
- 64' ▲ M. Boyle ▼ T. Klidje
- 64' ▲ J. Hoilett ▼ D. Barlaser
- 65' ▲ T. Aasgaard ▼ M. Moore
- 77' ▲ B. Miovski ▼ Chermiti
- 89' ▲ J. Campbell ▼ J. McGrath
- 90'+1 ▲ E. Fernandez ▼ D. Cornelius
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Sallinger
- 33R. Bushiri
- 4G. Hanley
- 15J. Iredale
- 22D. Barlaser▼ 64'
- 12C. Cadden▼ 23'
- 20J. Mulligan
- 17J. McGrath▼ 89'
- 19N. Cadden
- 9K. Bowie▼ 64'
- 18T. Klidje▼ 64'
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 7T. Youan▲ 64'
- 10M. Boyle▲ 64'
- 14M. Chaiwa▲ 23'
- 21J. Obita
- 23J. Hoilett▲ 64'
- 24Z. Mitchell
- 27K. Megwa
- 32J. Campbell▲ 89'
- 1J. Butland
- 24N. Djiga
- 5J. Souttar
- 13D. Cornelius▼ 90'
- 3M. Aarons
- 8C. Barron
- 43N. Raskin
- 30J. Meghoma▼ 46'
- 99Danilo Pereira▼ 46'
- 47M. Moore▼ 65'
- 9Chermiti▼ 77'
Dự bị 9
- 31L. Kelly
- 37E. Fernandez▲ 90'
- 2J. Tavernier▲ 46'
- 52F. Curtis
- 10M. Diomande
- 6J. Rothwell
- 23D. Gassama▲ 46'
- 11T. Aasgaard▲ 65'
- 28B. Miovski▲ 77'
Thống kê
02⚑5
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm7
4Trúng đích3
2Chệch đích1
1Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
423Chuyền bóng446
82%Chính xác chuyền86%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
48Trận đấu61
73Ghi được115
61Thủng lưới85
1.52Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn39
38Hiệp hai59