Ross County
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hibernian F.C.

Ross County vs Hibernian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ross County 1-1 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ross County thắng 2, hòa 5, Hibernian F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 24
Sân vận động
Global Energy Stadium, Dingwall
Trọng tài
G. Grainger
Phong độ
WWWWD Ross County
DLWLL Hibernian F.C.
  1. 20' Jack Baldwin
  2. 24' H. McKirdy K. Nisbet
  3. 30' James Jeggo
  4. 31' 0-1 É. Youan
  5. 39' Thody Elie Youan
  6. 45' Christopher Cadden
  7. HT0-1
  8. 46' S. Murray J. Baldwin
  9. 62' V. Loturi J. Tillson
  10. 73' Y. Dhanda 1-1
  11. 78' D. Cancola R. Callachan
  12. 78' J. Sims E. Brophy
  13. 78' C. Egan-Riley C. Cadden
  14. 78' J. O'Connor J. Jeggo
  15. 82' Harry McKirdy
  16. 84' J. Stones J. White
  17. 90'+4 Ross Laidlaw
  18. 90' Victor Loturi
  19. FT1-1

Đội hình

Ross County Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Mackay
  1. 1R. Laidlaw 6.9
  2. 15K. Watson 6.6
  3. 5J. Baldwin ▼ 46' 5.9
  4. 6A. Iacovitti 6.6
  5. 2C. Randall 6.9
  6. 8R. Callachan ▼ 78' 6.5
  7. 22J. Tillson ▼ 62' 6.7
  8. 16G. Harmon 6.9
  9. 10Y. Dhanda 7.9
  10. 27E. Brophy ▼ 78' 6.7
  11. 26J. White ▼ 84' 6.6

Dự bị 9

  1. 17S. Murray ▲ 46' 6.6
  2. 14V. Loturi ▲ 62' 6.7
  3. 4D. Cancola ▲ 78' 6.7
  4. 11J. Sims ▲ 78' 6.6
  5. 49J. Stones ▲ 84' 6.3
  6. 30D. Smith
  7. 19J. Hiwula-Mayifuila
  8. 21R. Munro
  9. 25A. Samuel
Hibernian F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: L. Johnson
  1. 1D. Marshall 6.2
  2. 12C. Cadden ▼ 78' 6.2
  3. 25W. Fish 7.2
  4. 4P. Hanlon 7.3
  5. 16L. Stevenson 6.6
  6. 14J. Jeggo ▼ 78' 6.5
  7. 46A. McGeady 6.3
  8. 32J. Campbell 6.9
  9. 11J. Newell 6.9
  10. 23É. Youan 7.3
  11. 15K. Nisbet ▼ 24' 6.7

Dự bị 9

  1. 22H. McKirdy ▲ 24' 6.6
  2. 26C. Egan-Riley ▲ 78' 6.7
  3. 39J. O'Connor ▲ 78' 6.5
  4. 10Jair Tavares
  5. 45E. Laidlaw
  6. 3M. Čabraja
  7. 31M. Johnson
  8. 37O. MacIntyre
  9. 18E. Henderson

Thống kê

033
340
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
2Trúng đích3
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
3Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
326Chuyền bóng403
200Chuyền chính xác290
61%Chính xác chuyền72%

So sánh

48Trận đấu48
60Ghi được75
70Thủng lưới69
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu