Hibernian F.C. vs Ross County
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 2-0 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 2, hòa 4, Ross County thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 29
- Sân vận động
- Easter Road Stadium, Edinburgh
- Phong độ
- DLWLL Hibernian F.C.
- WWWWD Ross County
- 35' Ryan Leak
- HT0-0
- 46' ▲ D. Levitt ▼ N. Moriah-Welsh
- 59' M. Maolida 1-0
- 62' ▲ A. Le Fondre ▼ D. Vente
- 69' ▲ B. Khela ▼ E. King
- 74' ▲ É. Youan ▼ M. Boyle
- 78' ▲ J. Sims ▼ J. Brown
- 84' ▲ C. Cadden ▼ L. Miller
- 84' ▲ N. Triantis ▼ E. Marcondes
- 85' ▲ J. Henderson ▼ J. Reid
- 86' D. Levitt · É. Youan 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1D. Marshall
- 2L. Miller ▼ 84'
- 5W. Fish
- 33R. Bushiri
- 21J. Obita
- 30N. Moriah-Welsh ▼ 46'
- 11J. Newell
- 10M. Boyle ▼ 74'
- 20E. Marcondes ▼ 84'
- 17M. Maolida
- 9D. Vente ▼ 62'
Dự bị 9
- 6D. Levitt ▲ 46'
- 19A. Le Fondre ▲ 62'
- 7É. Youan ▲ 74'
- 12C. Cadden ▲ 84'
- 23N. Triantis ▲ 84'
- 16L. Stevenson
- 14Eliezer Mayenda
- 4P. Hanlon
- 13J. Wollacott
- 40G. Wickens
- 4J. Brown ▼ 78'
- 24M. Efete
- 5J. Baldwin
- 42R. Leak
- 43J. Reid ▼ 85'
- 12M. Sheaf
- 14V. Loturi
- 18E. King ▼ 69'
- 26J. White
- 27E. Brophy
Dự bị 8
- 19B. Khela ▲ 69'
- 11J. Sims ▲ 78'
- 17J. Henderson ▲ 85'
- 28L. Ayina
- 1R. Laidlaw
- 3C. Borthwick-Jackson
- 21T. Jenks
- 16G. Harmon
Thống kê
00⚑8
⚑210
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm4
6Trúng đích2
3Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
543Chuyền bóng304
431Chuyền chính xác188
79%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
54Trận đấu50
82Ghi được71
86Thủng lưới86
1.52Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới7
37Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai38