Ross County
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hibernian F.C.

Ross County vs Hibernian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ross County 2-2 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 13 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Ross County thắng 1, hòa 4, Hibernian F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
Sân vận động
Global Energy Stadium, Dingwall
Phong độ
WWWWD Ross County
DLWLL Hibernian F.C.
  1. 14' Lewis Miller
  2. 34' C. Cadden L. Miller
  3. 42' J. Sims 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' A. Le Fondre D. Levitt
  6. 53' 1-1 M. Maolida · É. Youan
  7. 60' M. Sheaf B. Khela
  8. 71' Myziane Maolida
  9. 72' J. White E. Brophy
  10. 73' J. Brown J. Sims
  11. 74' Simon Murray
  12. 77' 1-2 A. Le Fondre · J. Newell
  13. 82' Y. Dhanda V. Loturi
  14. 82' G. Harmon J. Reid
  15. 90'+2 P. Hanlon E. Marcondes
  16. 90'+8 Y. Dhanda · S. Murray 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Ross County Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Cowie
  1. 40G. Wickens 7.2
  2. 24M. Efete 6.7
  3. 5J. Baldwin 7.0
  4. 42R. Leak 6.9
  5. 11J. Sims ▼ 73' 7.2
  6. 2C. Randall 6.3
  7. 14V. Loturi ▼ 82' 6.3
  8. 19B. Khela ▼ 60' 6.9
  9. 43J. Reid ▼ 82' 6.6
  10. 27E. Brophy ▼ 72' 6.5
  11. 15S. Murray 7.5

Dự bị 9

  1. 12M. Sheaf ▲ 60' 6.3
  2. 26J. White ▲ 72' 6.9
  3. 4J. Brown ▲ 73' 6.3
  4. 10Y. Dhanda ▲ 82' 7.7
  5. 16G. Harmon ▲ 82' 6.7
  6. 28L. Ayina
  7. 1R. Laidlaw
  8. 17J. Henderson
  9. 21T. Jenks
Hibernian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Montgomery
  1. 1D. Marshall 6.3
  2. 2L. Miller ▼ 34' 6.3
  3. 5W. Fish 6.6
  4. 33R. Bushiri 6.6
  5. 21J. Obita 6.7
  6. 6D. Levitt ▼ 46' 6.3
  7. 11J. Newell 7.5
  8. 23N. Triantis 6.9
  9. 20E. Marcondes ▼ 90' 6.6
  10. 17M. Maolida 6.9
  11. 7É. Youan 7.9

Dự bị 8

  1. 12C. Cadden ▲ 34' 7.0
  2. 19A. Le Fondre ▲ 46' 7.3
  3. 4P. Hanlon ▲ 90' 6.3
  4. 14Eliezer Mayenda
  5. 44J. MacIntyre
  6. 49R. Whittaker
  7. 13J. Wollacott
  8. 16L. Stevenson

Thống kê

012
620
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm11
3Trúng đích6
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua1
365Chuyền bóng481
262Chuyền chính xác364
72%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 80 - 26 +54 78
2
Rangers F.C.
33 72 - 23 +49 75
3
Heart of Midlothian F.C.
33 46 - 34 +12 62
4
Kilmarnock F.C.
33 43 - 34 +9 51
5
St Mirren F.C.
38 46 - 52 -6 47
6
Dundee F.C.
33 44 - 54 -10 41
8
Hibernian F.C.
38 52 - 59 -7 46
9
Aberdeen F.C.
33 35 - 49 -14 35
9
Motherwell F.C.
38 56 - 59 -3 43
10
St Johnstone F.C.
33 24 - 46 -22 31
11
Ross County
38 38 - 67 -29 35
12
Livingston F.C.
38 29 - 70 -41 25
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship

So sánh

50Trận đấu54
71Ghi được82
86Thủng lưới86
1.42Bàn thắng mỗi trận1.52
7Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu