Ross County
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Hibernian F.C.

Ross County vs Hibernian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ross County 0-2 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ross County thắng 2, hòa 5, Hibernian F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 9
Sân vận động
Global Energy Stadium, Dingwall
Trọng tài
Alan James Muir, Scotland
Phong độ
WWWWD Ross County
DLWLL Hibernian F.C.
  1. 33' David Cancola
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Dhanda D. Cancola
  4. 46' 0-1 R. Porteous
  5. 55' H. McKirdy É. Youan
  6. 57' K. Watson C. Johnson
  7. 57' K. Olaigbe W. Akio
  8. 68' J. Hiwula-Mayifuila J. White
  9. 74' J. Sims O. Edwards
  10. 80' 0-2 M. Boyle
  11. 82' K. Magennis M. Kukharevych
  12. 89' E. Henderson J. Newell
  13. FT0-2

Đội hình

Ross County Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Mackay
  1. 1R. Laidlaw 7.2
  2. 12C. Johnson ▼ 57' 6.7
  3. 5J. Baldwin 7.2
  4. 6A. Iacovitti 6.7
  5. 3B. Purrington 6.2
  6. 4D. Cancola ▼ 46' 6.5
  7. 24B. Paton 7.2
  8. 18W. Akio ▼ 57' 6.5
  9. 8R. Callachan 6.9
  10. 7O. Edwards ▼ 74' 6.5
  11. 26J. White ▼ 68' 6.9

Dự bị 9

  1. 10Y. Dhanda ▲ 46' 6.2
  2. 15K. Watson ▲ 57' 6.6
  3. 17K. Olaigbe ▲ 57' 6.5
  4. 19J. Hiwula-Mayifuila ▲ 68' 6.2
  5. 11J. Sims ▲ 74' 6.2
  6. 31J. Eastwood
  7. 22J. Tillson
  8. 14V. Loturi
  9. 9D. Samuel
Hibernian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Johnson
  1. 1D. Marshall 7.5
  2. 12C. Cadden 7.5
  3. 5R. Porteous 8.2
  4. 4P. Hanlon 7.3
  5. 3M. Čabraja 7.2
  6. 32J. Campbell 6.9
  7. 6N. Kenneh 7.2
  8. 77M. Boyle 7.9
  9. 11J. Newell ▼ 89' 7.5
  10. 23É. Youan ▼ 55' 6.3
  11. 99M. Kukharevych ▼ 82' 6.6

Dự bị 9

  1. 22H. McKirdy ▲ 55' 6.6
  2. 7K. Magennis ▲ 82' 6.9
  3. 18E. Henderson ▲ 89'
  4. 24D. McGregor
  5. 25W. Fish
  6. 2L. Miller
  7. 13R. Schofield
  8. 16L. Stevenson
  9. 10Jair Tavares

Thống kê

016
1100
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm24
2Trúng đích9
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn7
6Phạt góc11
3Việt vị2
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
7Cứu thua2
262Chuyền bóng404
155Chuyền chính xác303
59%Chính xác chuyền75%

So sánh

48Trận đấu48
60Ghi được75
70Thủng lưới69
1.25Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu