Dundee F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 3, Dundee F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 33
- Sân vận động
- Tannadice Park, Dundee
- Trọng tài
- S. McLean
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- LWLDL Dundee F.C.
- 12' N. Clark · R. Graham 1-0
- 35' Ilmari Niskanen
- 45'+3 Tony Watt
- 45'+3 Charlie Adam
- 45'+2 Shaun Byrne
- HT1-0
- 46' ▲ N. McGinn ▼ P. McGowan
- 55' C. Mulgrew 2-0
- 58' Ross Graham
- 59' 2-1 D. Mullen
- 61' 2-2 C. Adam · D. Mullen
- 73' ▲ J. Mulligan ▼ C. Adam
- 81' ▲ C. Elliott ▼ J. Marshall
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Siegrist 6.3
- 4C. Mulgrew ⚽ 7.5
- 12R. Edwards 6.2
- 2L. Smith 6.2
- 29R. Graham ⇢ 7.0
- 6K. McDonald 7.2
- 7I. Niskanen 6.6
- 19D. Levitt 6.3
- 10N. Clark ⚽ 7.5
- 9M. McNulty 6.7
- 32T. Watt 6.9
Dự bị 9
- 22K. Freeman
- 58M. Anim Cudjoe
- 17A. Meekison
- 26C. Mochrie
- 13C. Eriksson
- 33S. McMann
- 46M. Thomson
- 20L. Neilson
- 3A. Spörle
- 21I. Lawlor 5.5
- 6J. McGhee 7.2
- 2C. Kerr 6.2
- 5R. Sweeney 6.9
- 3J. Marshall ▼ 81' 6.7
- 26C. Adam ⚽ ▼ 73' 7.3
- 10P. McGowan ▼ 46' 6.7
- 8S. Byrne 6.7
- 18P. McMullan 7.3
- 24M. Anderson 6.3
- 9D. Mullen ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 77N. McGinn ▲ 46' 7.3
- 15J. Mulligan ▲ 73' 7.2
- 16C. Elliott ▲ 81' 6.2
- 11D. McDaid
- 20Z. Rudden
- 35Z. Rossi
- 30H. Sharp
- 22V. Daley-Campbell
- 17L. McCowan
Thống kê
03⚑1
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm13
3Trúng đích7
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
359Chuyền bóng290
235Chuyền chính xác169
65%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 78 - 19 | +59 | 82 | |
| 2 | 33 | 67 - 27 | +40 | 76 | |
| 3 | 33 | 48 - 33 | +15 | 57 | |
| 4 | 33 | 31 - 37 | -6 | 41 | |
| 6 | 33 | 38 - 50 | -12 | 40 | |
| 6 | 38 | 47 - 61 | -14 | 41 | |
| 8 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 8 | 33 | 35 - 43 | -8 | 38 | |
| 10 | 38 | 41 - 46 | -5 | 41 | |
| 10 | 33 | 30 - 50 | -20 | 36 | |
| 11 | 38 | 24 - 51 | -27 | 35 | |
| 12 | 38 | 34 - 64 | -30 | 29 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
48Trận đấu50
55Ghi được61
54Thủng lưới73
1.15Bàn thắng mỗi trận1.22
15Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai28