Dundee F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundee F.C.

Dundee F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 3-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 2, Dundee F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Group · Vòng 34
Sân vận động
Tannadice Park, Dundee
Phong độ
LLWLD Dundee F.C.
WLWLD Dundee F.C.
  1. 14' W. Ferry 1-0
  2. 34' Ryan Strain
  3. 37' Joe Westley
  4. HT1-0
  5. 69' I. Dolcek M. Watters
  6. 69' S. Murray S. Wright
  7. 69' C. Reilly C. Congreve
  8. 70' W. Ferry · V. Sevelj 2-0
  9. 72' R. Strain · W. Ferry 3-0
  10. 79' T. Yogane A. Hay
  11. 83' J. Russell W. Ferry
  12. 83' P. Camara E. Agyei
  13. 84' D. Naamo R. Strain
  14. FT3-0

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jim Goodwin
  1. 25D. Richards
  2. 4I. Iovu
  3. 6R. Graham
  4. 23K. Keresztes
  5. 2R. Strain▼ 84'
  6. 5V. Sevelj
  7. 12E. Agyei▼ 83'
  8. 11W. Ferry▼ 83'
  9. 20N. Farrugia
  10. 9Z. Sapsford
  11. 36M. Watters▼ 69'

Dự bị 9

  1. 31R. Adams
  2. 77J. Russell▲ 83'
  3. 14C. Sibbald
  4. 8P. Camara▲ 83'
  5. 3B. Esselink
  6. 10J. Eskesen
  7. 19I. Dolcek▲ 69'
  8. 22D. Naamo▲ 84'
  9. 37S. Cleall-Harding
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Steven Pressley
  1. 1J. McCracken
  2. 4R. Astley
  3. 22L. Graham
  4. 5B. Koumetio
  5. 12I. Samuels
  6. 48E. Hamilton
  7. 20C. Congreve▼ 69'
  8. 21Y. Dhanda
  9. 19J. Westley
  10. 25S. Wright▼ 69'
  11. 11A. Hay▼ 79'

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 15S. Murray▲ 69'
  3. 24J. Cotterill
  4. 28C. Jones
  5. 7D. Wright
  6. 16B. Halliday
  7. 18C. Reilly▲ 69'
  8. 10F. Robertson
  9. 17T. Yogane▲ 79'

Thống kê

012
400
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm10
5Trúng đích4
5Chệch đích1
8Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị0
22Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
256Chuyền bóng278
63%Chính xác chuyền63%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

44Trận đấu43
56Ghi được52
66Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu