Dundee F.C. vs Dundee F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 3, hòa 2, Dundee F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 3
- Sân vận động
- Tannadice Park, Dundee
- Phong độ
- LLWLD Dundee F.C.
- WLWLD Dundee F.C.
- 43' 0-1 D. Wright
- 45'+4 Ryan Finnigan
- HT0-1
- 46' ▲ D. Bennie ▼ J. Randall
- 46' ▲ F. Robertson ▼ C. Reilly
- 54' Daniel Bennie
- 57' 0-2 O. Bevan · A. Forrest
- 59' Abdoulaye Yoro
- 60' ▲ N. Farrugia ▼ M. Merghem
- 60' ▲ Z. Sapsford ▼ I. Metsoko
- 68' ▲ L. Rose ▼ A. Yoro
- 68' ▲ B. Fink ▼ J. Bevan
- 78' Owen Bevan
- 80' ▲ B. Wales ▼ A. Forrest
- 86' Vicko Ševelj
- 88' Dylan Tait
- 88' Ethan Hamilton
- 90'+1 ▲ B. Halliday ▼ J. Westley
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Walton
- 5V. Sevelj
- 3B. Esselink
- 18M. Forbes
- 11W. Ferry
- 10D. Tait
- 8P. Camara
- 26A. Yoro▼ 68'
- 7M. Merghem▼ 60'
- 93I. Metsoko▼ 60'
- 21J. Randall▼ 46'
Dự bị 9
- 30J. Amissah
- 6R. Graham
- 23J. Rawlins
- 4I. Iovu
- 19K. Ciubotaru
- 20N. Farrugia▲ 60'
- 15L. Rose▲ 68'
- 77D. Bennie▲ 46'
- 9Z. Sapsford▲ 60'
- 1O. Goodman
- 7D. Wright
- 4R. Astley
- 5O. Bevan
- 3I. Odutayo
- 8R. Finnigan
- 48E. Hamilton
- 27J. Bevan▼ 68'
- 18C. Reilly▼ 46'
- 14A. Forrest▼ 80'
- 19J. Westley▼ 90'
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 2B. Halliday▲ 90'
- 52C. Oosenbrugh
- 17Z. Besir
- 28C. Jones
- 10F. Robertson▲ 46'
- 58E. Crombie
- 21B. Fink▲ 68'
- 9B. Wales▲ 80'
Thống kê
04⚑6
⚑630
68%Kiểm soát bóng32%
24Dứt điểm14
5Trúng đích4
12Chệch đích6
7Bị chặn4
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
2Cứu thua4
501Chuyền bóng243
83%Chính xác chuyền63%
1.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 15 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 6 - 4 | +2 | 10 | |
| 4 | 4 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 8 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 9 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
12Trận đấu12
16Ghi được21
19Thủng lưới15
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai16