Dundee F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Dundee F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-2 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 4, hòa 2, Dundee F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 30
Phong độ
WLWLD Dundee F.C.
LLWLD Dundee F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 A. Fatah11m
  3. 53' Iurie Iovu
  4. 61' P. Camara I. Iovu
  5. 66' 0-2 L. Stephenson · W. Ferry
  6. 67' J. Westley J. Cotterill
  7. 68' A. Hay S. Murray
  8. 72' Z. Sapsford M. Watters
  9. 73' Vicko Ševelj
  10. 75' S. Wright T. Yogane
  11. 80' C. Reilly C. Congreve
  12. 80' F. Robertson Y. Dhanda
  13. 82' J. Russell N. Farrugia
  14. 83' R. Strain L. Stephenson
  15. 90'+6 Ethan Hamilton
  16. 90'+5 Ross Graham
  17. 90'+2 Will Ferry
  18. 90' A. Hay 1-2
  19. 90' R. Grahamphản lưới 2-2
  20. FT2-2

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Pressley
  1. 1J. McCracken
  2. 7D. Wright
  3. 4R. Astley
  4. 22L. Graham
  5. 12I. Samuels
  6. 48E. Hamilton
  7. 24J. Cotterill▼ 67'
  8. 20C. Congreve▼ 80'
  9. 21Y. Dhanda▼ 80'
  10. 17T. Yogane▼ 75'
  11. 15S. Murray▼ 68'

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 25S. Wright▲ 75'
  3. 5B. Koumetio
  4. 28C. Jones
  5. 16B. Halliday
  6. 18C. Reilly▲ 80'
  7. 10F. Robertson▲ 80'
  8. 19J. Westley▲ 67'
  9. 11A. Hay▲ 68'
Dundee F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jim Goodwin
  1. 1A. Maynard-Brewer
  2. 4I. Iovu▼ 61'
  3. 6R. Graham
  4. 23K. Keresztes
  5. 21L. Stephenson▼ 83'
  6. 5V. Sevelj
  7. 12E. Agyei
  8. 11W. Ferry
  9. 20N. Farrugia▼ 82'
  10. 17A. Fatah
  11. 36M. Watters▼ 72'

Dự bị 9

  1. 25D. Richards
  2. 77J. Russell▲ 82'
  3. 2R. Strain▲ 83'
  4. 8P. Camara▲ 61'
  5. 3B. Esselink
  6. 9Z. Sapsford▲ 72'
  7. 10J. Eskesen
  8. 19I. Dolcek
  9. 37S. Cleall-Harding

Thống kê

014
740
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm20
1Trúng đích10
1Chệch đích7
5Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị1
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
7Cứu thua1
350Chuyền bóng263
69%Chính xác chuyền59%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu44
52Ghi được56
64Thủng lưới66
1.21Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu