Heart of Midlothian F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Inverness CT

Heart of Midlothian F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-1 Inverness CT tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 18 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 7, hòa 3, Inverness CT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 25
Phong độ
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
LDLLW Inverness CT
  1. 24' 0-1 C. Tremarco · G. Tansey
  2. HT0-1
  3. 50' J. Walker B. Johnsen
  4. 62' R. Currie Moha El Ouriachi
  5. 63' A. Doran J. Mulraney
  6. 64' A. Sutchuin Djoum · P. Kitchen 1-1
  7. 77' M. Martin P. Kitchen
  8. 80' Henri Anier Billy McKay
  9. FT1-1

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. HLV: I. Cathro
  1. 1J. Hamilton
  2. 5A. Hughes
  3. 27Andraž Struna
  4. 12A. Avlonitis
  5. 46L. Sowah
  6. 10A. Sutchuin Djoum
  7. 4A. Tziolis
  8. 6P. Kitchen ▼ 77'
  9. 16Moha El Ouriachi ▼ 62'
  10. 77Esmaël Gonçalves
  11. 20B. Johnsen ▼ 50'

Dự bị 7

  1. 7J. Walker ▲ 50'
  2. 30R. Currie ▲ 62'
  3. 88M. Martin ▲ 77'
  4. 11S. Nicholson
  5. 13V. Noring
  6. 19K. Nowak
  7. 24L. Smith
Inverness CT HLV: R. Foran
  1. 25O. Williams
  2. 3C. Tremarco
  3. 2D. Raven
  4. 21L. Laing
  5. 12J. Mccart
  6. 16G. Tansey
  7. 8R. Draper
  8. 7L. Polworth
  9. 29L. Cole
  10. 15J. Mulraney ▼ 63'
  11. 13Billy McKay ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 10A. Doran ▲ 63'
  2. 23Henri Anier ▲ 80'
  3. 18A. Fisher
  4. 42D. Hoban
  5. 9D. Ebbe
  6. 33C. Gilchrist
  7. 19S. Boden

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
33 87 - 22 +65 91
2
Aberdeen F.C.
33 63 - 28 +35 67
3
Rangers F.C.
33 48 - 34 +14 58
4
St Johnstone F.C.
38 50 - 46 +4 58
5
Heart of Midlothian F.C.
33 51 - 43 +8 45
6
Partick
33 35 - 38 -3 41
7
Kilmarnock F.C.
33 30 - 49 -19 35
8
Ross County
33 37 - 54 -17 33
9
Hamilton Academical
33 30 - 48 -18 32
10
Motherwell F.C.
33 38 - 61 -23 32
11
Dundee F.C.
33 33 - 53 -20 30
12
Inverness CT
33 36 - 62 -26 25
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu38
62Ghi được44
57Thủng lưới71
1.48Bàn thắng mỗi trận1.16
11Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu