Heart of Midlothian F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Inverness CT

Heart of Midlothian F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 3-0 Inverness CT tại Championship, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 7, hòa 3, Inverness CT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Trọng tài
B. Madden
Phong độ
WWWWL Heart of Midlothian F.C.
LDLLW Inverness CT
  1. 6' G. Mackay-Steven · P. Haring 1-0
  2. 9' A. McEneff · L. Boyce 2-0
  3. 19' D. Carson
  4. 31' G. Mackay-Steven · A. Gnanduillet 3-0
  5. 40' A. Irving P. Haring
  6. HT3-0
  7. 46' R. MacGregor S. Allardice
  8. 56' A. Lyall N. Todorov
  9. 57' S. Welsh
  10. 65' S. Naismith A. Gnanduillet
  11. 73' S. Sutherland M. Storey
  12. 80' F. Pollock G. Mackay-Steven
  13. FT3-0

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. HLV: R. Neilson
  1. 1C. Gordon
  2. 12S. Logan
  3. 2M. Smith
  4. 4J. Souttar
  5. 26C. Halkett
  6. 16A. Halliday
  7. 17G. Mackay-Steven ▼ 80'
  8. 5P. Haring ▼ 40'
  9. 18A. McEneff
  10. 10L. Boyce
  11. 9A. Gnanduillet ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 19A. Irving ▲ 40'
  2. 14S. Naismith ▲ 65'
  3. 54F. Pollock ▲ 80'
  4. 13R. Stewart
  5. 28M. Popescu
  6. 36S. McGill
  7. 31E. Henderson
Inverness CT HLV: J. Robertson
  1. 1M. Ridgers
  2. 6D. Devine
  3. 24R. Deas
  4. 16C. Harper
  5. 4S. Welsh
  6. 23S. Allan
  7. 18S. Allardice ▼ 46'
  8. 8D. Carson
  9. 17M. Storey ▼ 73'
  10. 77N. Todorov ▼ 56'
  11. 27D. Mackay

Dự bị 7

  1. 12R. MacGregor ▲ 46'
  2. 19A. Lyall ▲ 56'
  3. 11S. Sutherland ▲ 73'
  4. 14J. Vincent
  5. 21C. Mackay
  6. 2W. Duffy
  7. 3K. McHattie

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heart of Midlothian F.C.
26 59 - 24 +35 54
2
Raith Rovers F.C.
26 45 - 32 +13 43
3
Dundee F.C.
26 47 - 40 +7 42
4
Dunfermline Athletic F.C.
26 38 - 33 +5 39
5
Inverness CT
26 34 - 29 +5 35
6
Queen of the South F.C.
26 38 - 49 -11 32
7
Arbroath F.C.
26 28 - 34 -6 29
8
Ayr Utd
26 29 - 35 -6 28
9
Greenock Morton F.C.
26 22 - 33 -11 28
10
Alloa Athletic F.C.
26 29 - 60 -31 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
72Ghi được47
30Thủng lưới40
2.18Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu