Heart of Midlothian F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Inverness CT

Heart of Midlothian F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 2-1 Inverness CT tại Championship, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 7, hòa 3, Inverness CT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 4
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Trọng tài
B. Madden
Phong độ
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
LDLLW Inverness CT
  1. 22' P. Haring
  2. 39' R. Deas
  3. HT0-0
  4. 47' S. Naismith · S. Kingsley 1-0
  5. 55' A. Halliday
  6. 61' A. Irving P. Haring
  7. 68' S. Sutherland R. MacGregor
  8. 70' L. Boyce · O. Lee 2-0
  9. 72' A. White S. Naismith
  10. 75' J. Keatings D. Mackay
  11. 75' A. Doran K. Kennedy
  12. 84' E. Frear L. Boyce
  13. 86' 2-1 A. Doran · W. Duffy
  14. FT2-1

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. HLV: R. Neilson
  1. 1C. Gordon
  2. 16A. Halliday
  3. 2M. Smith
  4. 21S. Kingsley
  5. 26C. Halkett
  6. 28M. Popescu
  7. 8O. Lee
  8. 5P. Haring ▼ 61'
  9. 14S. Naismith ▼ 72'
  10. 10L. Boyce ▼ 84'
  11. 15C. Wighton

Dự bị 7

  1. 19A. Irving ▲ 61'
  2. 3A. White ▲ 72'
  3. 24E. Frear ▲ 84'
  4. 6C. Berra
  5. 31E. Henderson
  6. 25J. Brandon
  7. 13R. Stewart
Inverness CT HLV: J. Robertson
  1. 1M. Ridgers
  2. 22B. McKay
  3. 2W. Duffy
  4. 24R. Deas
  5. 16C. Harper
  6. 4S. Welsh
  7. 18S. Allardice
  8. 19K. Kennedy ▼ 75'
  9. 12R. MacGregor ▼ 68'
  10. 77N. Todorov
  11. 27D. Mackay ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 11S. Sutherland ▲ 68'
  2. 7J. Keatings ▲ 75'
  3. 10A. Doran ▲ 75'
  4. 21C. Mackay
  5. 14J. Vincent
  6. 6D. Devine
  7. 26R. Fyffe

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heart of Midlothian F.C.
26 59 - 24 +35 54
2
Raith Rovers F.C.
26 45 - 32 +13 43
3
Dundee F.C.
26 47 - 40 +7 42
4
Dunfermline Athletic F.C.
26 38 - 33 +5 39
5
Inverness CT
26 34 - 29 +5 35
6
Queen of the South F.C.
26 38 - 49 -11 32
7
Arbroath F.C.
26 28 - 34 -6 29
8
Ayr Utd
26 29 - 35 -6 28
9
Greenock Morton F.C.
26 22 - 33 -11 28
10
Alloa Athletic F.C.
26 29 - 60 -31 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
72Ghi được47
30Thủng lưới40
2.18Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu