Heart of Midlothian F.C.
6 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Inverness CT

Heart of Midlothian F.C. vs Inverness CT

Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 6-2 Inverness CT tại League Cup, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 7, hòa 3, Inverness CT thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 16
Sân vận động
Tynecastle Park, Edinburgh
Phong độ
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
LDLLW Inverness CT
  1. 16' C. Borchgrevink 1-0
  2. 39' Ryan Duncan
  3. HT1-0
  4. 46' J. Wilson A. Ba-Sy
  5. 52' L. Sole A. Mackinnon
  6. 54' 1-1 R. Duncan · D. Devine
  7. 56' 1-2 A. Bavidge · R. Duncan
  8. 59' C. Braga S. Guendouz
  9. 59' J. McPake R. Mato
  10. 59' B. Spittal T. Magnusson
  11. 59' R. Mato · S. Kerjota 2-2
  12. 66' Daniel Devine
  13. 70' James Wilson
  14. 78' L. Longstaff R. Duncan
  15. 82' C. Miller11m 3-2
  16. 84' J. Wilson 4-2
  17. 86' M. Bates P. Allan
  18. 86' H. Kargbo A. Bavidge
  19. 86' R. MacGregor A. Stewart
  20. 90'+2 Y. Dhanda S. Kerjota
  21. 90' C. Braga · C. Borchgrevink 5-2
  22. 90' C. Miller · J. McPake 6-2
  23. FT6-2

Đội hình

Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Wouter Vrancken
  1. 1B. Reus
  2. 2C. Borchgrevink
  3. 17S. Findlay
  4. 5J. McCart
  5. 7C. Miller
  6. 12T. Renaud
  7. 22T. Magnusson ▼ 59'
  8. 29S. Kerjota ▼ 90'
  9. 19S. Guendouz ▼ 59'
  10. 74R. Mato ▼ 59'
  11. 77A. Ba-Sy ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 30R. Fulton
  2. 6O. McEntee
  3. 10C. Braga ▲ 59'
  4. 11P. Kabore
  5. 15J. McPake ▲ 59'
  6. 16B. Spittal ▲ 59'
  7. 21J. Wilson ▲ 46'
  8. 23J. Altena
  9. 31Y. Dhanda ▲ 90'
Inverness CT Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Scott Kellacher
  1. 1R. Munro
  2. 2C. MacLeod
  3. 6D. Devine
  4. 5R. Savage
  5. 3N. Boutin
  6. 8A. Mackinnon ▼ 52'
  7. 4G. Shinnie
  8. 16R. Duncan ▼ 78'
  9. 35A. Stewart ▼ 86'
  10. 7P. Allan ▼ 86'
  11. 36A. Bavidge ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 21L. Ross
  2. 11L. Longstaff ▲ 78'
  3. 14M. Keir
  4. 15K. Smith
  5. 17L. Sole ▲ 52'
  6. 18J. Chalmers
  7. 19M. Bates ▲ 86'
  8. 20H. Kargbo ▲ 86'
  9. 26R. MacGregor ▲ 86'

Thống kê

01
20

So sánh

17Trận đấu12
32Ghi được16
27Thủng lưới15
1.88Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn4
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu