Elgin City F.C.
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Annan Athletic F.C.

Elgin City F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 0-3 Annan Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 2, hòa 0, Annan Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 33
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
LLDWL Annan Athletic F.C.
  1. 22' C. Maxwell J. Sowa
  2. 30' S. Hooper
  3. 37' 0-1 D. Rossphản lưới
  4. HT0-1
  5. 53' R. Sargent M. Gallagher
  6. 57' W. Gibson
  7. 62' M. Neill
  8. 65' J. Murray A. Spalding
  9. 65' L. Hyde R. Hickey
  10. 68' K. Girvan
  11. 76' J. Walker J. MacIver
  12. 79' K. Watson
  13. 85' 0-2 W. Gibson11m
  14. 86' M. Virtanen
  15. 87' P. McGowan P. Smith
  16. 90' 0-3 T. Goss · T. Muir
  17. FT0-3

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 5K. Girvan
  3. 4M. Virtanen
  4. 16M. Neill
  5. 19D. Ross
  6. 7R. Dingwall
  7. 20A. Spalding▼ 65'
  8. 26R. Hickey▼ 65'
  9. 10M. Gallagher▼ 53'
  10. 22J. MacIver▼ 76'
  11. 9K. Hester

Dự bị 9

  1. 21C. Taylor
  2. 12O. Cairns
  3. 6J. Murray▲ 65'
  4. 8B. Cameron
  5. 17L. Hyde▲ 65'
  6. 27M. Machado
  7. 25R. Thompson
  8. 24J. Walker▲ 76'
  9. 11R. Sargent▲ 53'
Annan Athletic F.C. HLV: Wullie Gibson
  1. 1C. Albinson
  2. 14R. Muir
  3. 6K. Watson
  4. 2S. Hooper
  5. 16C. Clark
  6. 8P. Smith▼ 87'
  7. 33W. Gibson
  8. 4J. Dixon
  9. 15J. Sowa▼ 22'
  10. 5T. Muir
  11. 10T. Goss

Dự bị 6

  1. 12G. Clarke
  2. 20D. Carrick
  3. 3M. Kilsby
  4. 19C. Maxwell▲ 22'
  5. 18J. Mumbongo
  6. 7P. McGowan▲ 87'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
77Ghi được66
88Thủng lưới91
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu