Elgin City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Annan Athletic F.C.

Elgin City F.C. vs Annan Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Elgin City F.C. 2-0 Annan Athletic F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elgin City F.C. thắng 4, hòa 1, Annan Athletic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 11
Sân vận động
Borough Briggs, Elgin
Phong độ
WDWWL Elgin City F.C.
LLDWL Annan Athletic F.C.
  1. 3' J. Walker · R. Dingwall 1-0
  2. 4' R. Muir
  3. 16' A. Smith
  4. 27' W. Gibson
  5. 29' J. Todd
  6. 37' A. Spalding
  7. HT1-0
  8. 53' R. Sargent 2-0
  9. 61' Z. Craik C. Maxwell
  10. 68' M. Gaffney R. Muir
  11. 73' B. Cameron A. Spalding
  12. 73' K. Hester J. Walker
  13. 83' O. Colloty R. Dingwall
  14. 87' O. McDonald R. Sargent
  15. 88' M. Cooper L. Booth
  16. FT2-0

Đội hình

Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 3L. Booth ▼ 88'
  3. 4M. Virtanen
  4. 6J. Murray
  5. 19D. Ross
  6. 22J. MacIver
  7. 10M. Gallagher
  8. 7R. Dingwall ▼ 83'
  9. 20A. Spalding ▼ 73'
  10. 24J. Walker ▼ 73'
  11. 11R. Sargent ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 28T. McHale
  2. 2M. Cooper ▲ 88'
  3. 8B. Cameron ▲ 73'
  4. 9K. Hester ▲ 73'
  5. 12O. Cairns
  6. 14J. O'Connor
  7. 15C. Ewan
  8. 16O. Colloty ▲ 83'
  9. 18O. McDonald ▲ 87'
Annan Athletic F.C. HLV: Wullie Gibson
  1. 12G. Clarke
  2. 8J. Todd
  3. 6K. Watson
  4. 3M. Kilsby
  5. 14R. Muir ▼ 68'
  6. 33W. Gibson
  7. 7P. McGowan
  8. 4J. Dixon
  9. 19C. Maxwell ▼ 61'
  10. 5T. Muir
  11. 9A. Smith

Dự bị 5

  1. 1G. Fleming
  2. 10M. Gaffney ▲ 68'
  3. 11G. Kalala
  4. 51S. Bell
  5. 17Z. Craik ▲ 61'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

50Trận đấu47
77Ghi được66
88Thủng lưới91
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu