Annan Athletic F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Elgin City F.C.

Annan Athletic F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 1-2 Elgin City F.C. tại League One, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 5, hòa 1, Elgin City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Relegation Round
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LDWLW Annan Athletic F.C.
DWWLW Elgin City F.C.
  1. 1' T. Muir 1-0
  2. 22' 1-1 R. Sargent · J. MacIver
  3. 38' A. Smith
  4. HT1-1
  5. 48' D. Carmichael C. Maxwell
  6. 57' D. Golding D. Gavin
  7. 59' 1-2 O. McDonald
  8. 71' L. Bisland P. Smith
  9. 77' O. McDonald
  10. 78' K. Hester O. McDonald
  11. 82' B. Cameron
  12. 90'+1 J. Dixon
  13. 90'+1 D. Carmichael
  14. 90'+5 K. Hester
  15. 90'+5 W. Gibson
  16. FT1-2

Đội hình

Annan Athletic F.C. HLV: W. Gibson
  1. 1J. Smith
  2. 33W. Gibson
  3. 2S. Hooper
  4. 5T. Muir
  5. 7P. McGowan
  6. 8J. Todd
  7. 4J. Dixon
  8. 16P. Smith ▼ 71'
  9. 19C. Maxwell ▼ 48'
  10. 9A. Smith
  11. 23L. Ross

Dự bị 7

  1. 11D. Carmichael ▲ 48'
  2. 22L. Bisland ▲ 71'
  3. 10T. Goss
  4. 17A. Brown
  5. 20M. Strachan
  6. 14R. Muir
  7. 12G. Fleming
Elgin City F.C. HLV: A. Hale
  1. 1A. Glavin
  2. 6J. Murray
  3. 12O. Cairns
  4. 5J. Dolzanski
  5. 8B. Cameron
  6. 7R. Dingwall
  7. 19M. Gallagher
  8. 22J. MacIver
  9. 18O. McDonald ▼ 78'
  10. 10R. Sargent
  11. 16D. Gavin ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 9D. Golding ▲ 57'
  2. 11K. Hester ▲ 78'
  3. 28T. McHale
  4. 26D. Fraser
  5. 27L. MacDonald
  6. 23R. Draper
  7. 4R. MacEwan
  8. 17L. Hyde
  9. 2M. Cooper

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arbroath F.C.
36 58 - 42 +16 64
2
Cove Rangers F.C.
36 62 - 44 +18 57
3
Queen of the South F.C.
36 46 - 41 +5 55
4
Stenhousemuir F.C.
36 48 - 45 +3 53
5
Alloa Athletic F.C.
36 55 - 47 +8 51
6
Kelty Hearts F.C.
36 40 - 46 -6 44
7
Inverness CT
36 45 - 38 +7 43
8
Montrose F.C.
36 40 - 49 -9 40
9
Annan Athletic F.C.
36 41 - 68 -27 36
10
Dumbarton F.C.
36 51 - 66 -15 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu51
65Ghi được76
91Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.49
7Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu