Annan Athletic F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Elgin City F.C.

Annan Athletic F.C. vs Elgin City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Annan Athletic F.C. 2-1 Elgin City F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Annan Athletic F.C. thắng 4, hòa 0, Elgin City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 20
Sân vận động
Galabank, Annan
Phong độ
LLDWL Annan Athletic F.C.
WDWWL Elgin City F.C.
  1. 28' R. Dingwall
  2. 43' W. Gibson11m 1-0
  3. 44' M. Neill
  4. HT1-0
  5. 46' 1-1 M. Gallagher · D. Ross
  6. 69' J. Sowa C. Maxwell
  7. 74' J. Mumbongo T. Goss
  8. 75' K. Hester A. Spalding
  9. 75' M. Virtanen M. Machado
  10. 75' O. Cairns J. Walker
  11. 82' A. Smith 2-1
  12. 85' R. Thompson K. Girvan
  13. 85' R. Hickey M. Gallagher
  14. 87' D. Carrick P. Smith
  15. 87' P. McGowan R. Muir
  16. 90'+4 W. Gibson
  17. FT2-1

Đội hình

Annan Athletic F.C. HLV: Wullie Gibson
  1. 1C. Albinson
  2. 14R. Muir ▼ 87'
  3. 2S. Hooper
  4. 6K. Watson
  5. 16C. Clark
  6. 19C. Maxwell ▼ 69'
  7. 8P. Smith ▼ 87'
  8. 33W. Gibson
  9. 4J. Dixon
  10. 9A. Smith
  11. 10T. Goss ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12G. Fleming
  2. 7P. McGowan ▲ 87'
  3. 15J. Sowa ▲ 69'
  4. 18J. Mumbongo ▲ 74'
  5. 20D. Carrick ▲ 87'
Elgin City F.C. HLV: Allan Hale
  1. 1T. Ritchie
  2. 5K. Girvan ▼ 85'
  3. 16M. Neill
  4. 6J. Murray
  5. 19D. Ross
  6. 27M. Machado ▼ 75'
  7. 7R. Dingwall
  8. 20A. Spalding ▼ 75'
  9. 10M. Gallagher ▼ 85'
  10. 24J. Walker ▼ 75'
  11. 11R. Sargent

Dự bị 8

  1. 21C. Taylor
  2. 4M. Virtanen ▲ 75'
  3. 8B. Cameron
  4. 9K. Hester ▲ 75'
  5. 12O. Cairns ▲ 75'
  6. 14J. Mercer
  7. 25R. Thompson ▲ 85'
  8. 26R. Hickey ▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu50
66Ghi được77
91Thủng lưới88
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn31
38Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu